çirkin
/tʃiɾˈkin/
xấu xí
Temel (A2)
Anlam "çirkin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Görünüşü hoş olmayan, beğenilmeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xấu xí, khó coi, không đẹp.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu elbise çok çirkin."
"Cái váy này rất xấu xí."
"Çirkin bir kedi gördüm."
"Tôi đã thấy một con mèo xấu xí."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha çirkin |
Bu resim diğerinden daha çirkin.
(Bức tranh này xấu hơn bức tranh kia.) |
| Superlative (En) | en çirkin |
Bence bu dünyadaki en çirkin araba.
(Tôi nghĩ đây là chiếc xe xấu nhất trên thế giới.) |
| Intensified (Pekiştirme) | çepçevre |
Çirkin için yaygın bir pekiştirme şekli bulunmamaktadır, ancak 'çepçevre' kelimesi dolaylı olarak bir şeyi tamamen kuşatan bir olumsuzluğu ifade edebilir. Örneğin, 'çepçevre pislik' tam dịch là 'hoàn toàn ô uế'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'çirkin', nhưng từ 'çepçevre' có thể gián tiếp diễn tả một sự tiêu cực bao trùm hoàn toàn. Ví dụ: 'çepçevre pislik' có nghĩa là 'hoàn toàn ô uế'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
