haber
/ˈha.beɾ/
tin tức
Başlangıç (A1)
Anlam "haber" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni öğrenilen veya dikkate değer bilgiler, özellikle son olaylarla ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông tin mới nhận được hoặc đáng chú ý, đặc biệt là về các sự kiện gần đây.
Örnekler (Ví dụ)
"Dünkü haberlerde ilginç bir şey duydun mu?"
"Bạn có nghe thấy điều gì thú vị trong bản tin ngày hôm qua không?"
"Bu haber beni çok üzdü."
"Tin tức này làm tôi rất buồn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | haber |
Bu haber çok ilginç.
(Tin này rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | haberi |
Gazetede haberi okudum.
(Tôi đã đọc tin trên báo.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | habere |
Habere göre, yarın hava yağmurlu olacak.
(Theo tin tức, ngày mai trời sẽ mưa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | haberde |
Haberde kazadan bahsediliyordu.
(Tin tức nói về vụ tai nạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | haberden |
Bu haberden sonra çok üzüldüm.
(Tôi rất buồn sau tin này.) |
| Plural (Çoğul) | haberler |
Bütün haberler kötüydü.
(Tất cả các tin tức đều xấu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
