(Vị trí top_banner)
Hình minh họa haksız
B1
Sıfat B1 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

haksız

/hakˈsɯz/
không chính đáng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "haksız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Adil veya doğru olduğu kanıtlanmamış; meşru olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được chứng minh là công bằng hoặc đúng đắn; không chính đáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu karar haksız bir karardı."

    "Quyết định này là một quyết định không chính đáng."

  • "Haksızlığa uğradığını hissediyor."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử bất công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (büyük ünlü uyumu).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)