(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seçkinler
C1
isim C1 Xã hội học, Chính trị, Kinh tế

seçkinler

/seˈt͡ʃkin.leɾ/
giới tinh hoa
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "seçkinler" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir toplumda veya grupta yetenek, zeka, zenginlik veya nüfuz bakımından üstün olan kişiler.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhóm chọn lọc vượt trội về khả năng hoặc phẩm chất so với phần còn lại của một nhóm hoặc xã hội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Üniversitelerdeki seçkinler genellikle uluslararası konferanslara katılır."

    "Giới tinh hoa trong các trường đại học thường tham gia các hội nghị quốc tế."

  • "Bu ülkenin seçkinleri genellikle özel okullarda eğitim alırlar."

    "Giới tinh hoa của đất nước này thường được giáo dục tại các trường tư thục."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

elit(giới thượng lưu) ileri gelenler(những người nổi bật)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Số nhiều được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ler' hoặc '-lar' tùy thuộc vào sự hài hòa nguyên âm. Trong trường hợp này, 'seçkin' kết thúc bằng một nguyên âm trước, vì vậy '-ler' được thêm vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể sai khiến
  • "Hükümet, seçkinlere yeni yasayı onaylattı."
    Chính phủ đã bắt giới tinh hoa phải phê duyệt luật mới.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'seçkinler' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) của hành động 'onaylattı' (bắt phê duyệt). 'Onaylattı' là dạng sai khiến (ettirgen) của động từ 'onaylamak' (phê duyệt).
  • "Şirket, seçkinleri etkilemek için büyük bir bütçe ayırttı."
    Công ty đã dành một ngân sách lớn để gây ấn tượng với giới tinh hoa.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'seçkinler' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case) của hành động 'etkilemek' (gây ấn tượng). 'Ayırttı' là dạng sai khiến (ettirgen) của động từ 'ayırmak' (dành).
  • "Yönetmen, filmi seçkinlere izlettirdi."
    Đạo diễn đã cho giới tinh hoa xem bộ phim.
    Hậu tố '-lere' được thêm vào 'seçkinler' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case) của hành động 'izlettirdi' (cho xem). 'İzlettirdi' là dạng sai khiến (ettirgen) của động từ 'izlemek' (xem).
Liên từ cao cấp
  • "Ülkenin geleceği, seçkinlere emanet edilmelidir; zira onlar, bilgileri ve tecrübeleriyle topluma yön verebilirler."
    Tương lai của đất nước nên được giao phó cho giới tinh hoa; bởi vì họ có thể định hướng xã hội bằng kiến thức và kinh nghiệm của mình.
    Thêm hậu tố '-e' (Dative case) vào 'seçkinler' thành 'seçkinlere' vì 'emanet edilmelidir' đòi hỏi một đối tượng gián tiếp, và hòa âm nguyên âm (e).
  • "Seçkinlerin arasında yer almak için çok çalıştım, ancak yine de yeterli olmadığımı düşünüyorum; çünkü rekabet çok yüksek."
    Tôi đã làm việc rất chăm chỉ để được ở trong giới tinh hoa, nhưng tôi vẫn nghĩ rằng mình không đủ tốt; vì sự cạnh tranh rất cao.
    Thêm hậu tố '-in' (Genitive case/possessive) vào 'seçkinler' thành 'seçkinlerin' để chỉ sự sở hữu (giới tinh hoa), và thêm âm 'n' để nối nguyên âm.
  • "Seçkinler olmadan toplum gelişemez, çünkü onlar yeniliklerin öncüsü ve değişimin itici gücüdürler; dolayısıyla onlara değer verilmelidir."
    Xã hội không thể phát triển nếu không có giới tinh hoa, vì họ là người tiên phong của sự đổi mới và động lực của sự thay đổi; do đó, họ nên được coi trọng.
    Sử dụng 'seçkinler' ở dạng số nhiều (plural) vì đang nói về giới tinh hoa nói chung. Không thêm hậu tố nào.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Seçkinlerce yönetilince ülke daha hızlı gelişti."
    Khi đất nước được quản lý bởi những người ưu tú, nó đã phát triển nhanh hơn.
    Thêm hậu tố '-ce' vào 'seçkinler' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức hành động. Hậu tố '-ce' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' nên chọn 'e'.
  • "Seçkinlerce belirlenince yeni politikalar uygulanmaya başlandı."
    Khi các chính sách mới được quyết định bởi giới tinh hoa, chúng bắt đầu được thực hiện.
    Thêm hậu tố '-ce' vào 'seçkinler' để tạo thành trạng từ, chỉ tác nhân thực hiện hành động. Hậu tố '-ce' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' nên chọn 'e'.
  • "Seçkinlerce desteklenince proje başarıya ulaştı."
    Khi dự án được hỗ trợ bởi những người ưu tú, nó đã thành công.
    Thêm hậu tố '-ce' vào 'seçkinler' để tạo thành trạng từ, chỉ tác nhân gây ra kết quả. Hậu tố '-ce' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i' nên chọn 'e'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Üniversiteler, seçkinlere daha iyi bir eğitim sunmalıdır."
    Các trường đại học nên cung cấp một nền giáo dục tốt hơn cho giới tinh hoa.
    Từ 'seçkinler' ở dạng số nhiều, thêm hậu tố '-e' (biến đổi của '-ler' theo hòa âm nguyên âm 'e/i/ö/ü'). Hậu tố '-e' được thêm vào vì 'sunmak' là động từ và 'seçkinler' là tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç).
  • "Bu kulüp sadece şehrin seçkinlerini kabul ediyor."
    Câu lạc bộ này chỉ chấp nhận giới tinh hoa của thành phố.
    Từ 'seçkinler' ở dạng số nhiều. '-i' là hậu tố chỉ định (belirtme hal eki) cho tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hòa âm nguyên âm yêu cầu '-i'.
  • "Seçkinlerin gücü, toplumun geleceğini etkileyebilir."
    Quyền lực của giới tinh hoa có thể ảnh hưởng đến tương lai của xã hội.
    Từ 'seçkinler' ở dạng số nhiều. '-in' là hậu tố sở hữu (ilgi eki). Hòa âm nguyên âm yêu cầu '-in'.
Thì Tương lai
  • "Gelecekte seçkinlerin çocukları daha iyi eğitim alacaklar."
    Trong tương lai, con cái của giới tinh hoa sẽ được học hành tốt hơn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'seçkinler' để tạo sở hữu cách (của). '-ler' là hậu tố số nhiều, '-in' là hậu tố sở hữu cách cho ngôi thứ ba số nhiều.
  • "Seçkinlere bu projeyle ilgili tüm detaylar yarın anlatılacak."
    Tất cả các chi tiết liên quan đến dự án này sẽ được trình bày cho giới tinh hoa vào ngày mai.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'seçkinler' để tạo tân ngữ gián tiếp (cho ai). '-ler' là hậu tố số nhiều, '-e' là hậu tố chỉ hướng.
  • "Üniversiteler, gelecekte seçkinleri yetiştirecekler."
    Các trường đại học sẽ đào tạo giới tinh hoa trong tương lai.
    Ở đây, 'seçkinler' ở dạng số nhiều, đóng vai trò là tân ngữ xác định (accusative). Không có hậu tố nào được thêm vào ngoài '-ler' (hậu tố số nhiều).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün geceki davette seçkinler vardı."
    Tối qua có những người ưu tú tại bữa tiệc.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'seçkinler' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ số nhiều và đã ở dạng số nhiều.
  • "Seçkinleri etkilemek için çok çabaladı."
    Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để gây ấn tượng với giới thượng lưu.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'seçkinler' để biến nó thành tân ngữ xác định (definite accusative). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
  • "Bu ülkenin seçkinleri, her zaman geleceği düşündüler."
    Giới tinh hoa của đất nước này luôn suy nghĩ về tương lai.
    Hậu tố '-i' được thêm vào sau 'seçkinler' tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive construction). Nguyên âm cuối là 'e' nên dùng '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ. Âm 'n' được thêm vào để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)