hareketsizlik
Anlam "hareketsizlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hareket etmeme durumu, devinimsizlik.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ngăn cản cái gì đó di chuyển hoặc được sử dụng; sự làm bất động.
Örnekler (Ví dụ)
"Uzun süre hareketsizlik kasların zayıflamasına neden olabilir."
"Sự bất động trong thời gian dài có thể gây ra sự suy yếu của cơ bắp."
"Kaza geçiren hasta, bacağındaki kırık nedeniyle hareketsizlik durumunda kaldı."
"Bệnh nhân gặp tai nạn đã phải chịu sự bất động do gãy chân."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-sizlik' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ. Ở đây 'hareket' (chuyển động) + '-li' (có) = 'hareketli' (có chuyển động), sau đó 'hareketli' + '-siz' (không) = 'hareketsiz' (bất động), cuối cùng 'hareketsiz' + '-lik' (tính) = 'hareketsizlik' (sự bất động). Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
