atalet
/a.ta.let/
sự không hành động
İyi (B2)
Anlam "atalet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir işi yapma konusunda isteksizlik veya yetersizlik durumu; eylemsizlik, durgunluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu hành động khi đáng lẽ ra cần phải có hành động; sự không hành động, sự trì trệ.
Örnekler (Ví dụ)
"Hükümetin ekonomik ataleti ülkeyi krize sürükledi."
"Sự trì trệ kinh tế của chính phủ đã đẩy đất nước vào khủng hoảng."
"Yıllarca süren atalet döneminden sonra şirket yeni bir vizyonla canlandı."
"Sau nhiều năm trì trệ, công ty đã hồi sinh với một tầm nhìn mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, nhưng cần chú ý đến cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Onun ataletinden dolayı projeyi zamanında bitiremedik."Vì sự trì trệ của anh ấy, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án đúng thời hạn.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'atalet' để tạo thành 'ataleti', biến nó thành tân ngữ xác định (definite accusative). Hậu tố '-nden' được thêm vào để chỉ nguyên nhân ('vì/bởi vì').
-
"Ataletin üstesinden gelmek için küçük adımlar atmalısın."Bạn nên thực hiện những bước nhỏ để vượt qua sự trì trệ.Hậu tố '-in' đã được thêm vào 'atalet' để tạo thành 'ataletin', biến nó thành sở hữu cách (genitive case). 'Üstesinden gelmek' là một cụm từ cố định.
-
"Ataletle mücadele etmek, üretkenliği artırmanın anahtarıdır."Chiến đấu với sự trì trệ là chìa khóa để tăng năng suất.Hậu tố '-le' đã được thêm vào 'atalet' để tạo thành 'ataletle', biến nó thành công cụ cách (instrumental case), nghĩa là 'bằng/với sự trì trệ'. Trong trường hợp này, nó mang nghĩa 'chống lại/chiến đấu với'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Okuldaki ataletinde öğretmenlerinin büyük bir etkisi oldu."Sự trì trệ của nó ở trường có ảnh hưởng lớn từ các giáo viên.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'atalet' để chỉ sự trì trệ của 'nó'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) để chỉ 'ở trường'.
-
"Şirketteki atalette hepimizin payı var."Tất cả chúng ta đều có phần trong sự trì trệ ở công ty.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'atalet' để chỉ sự trì trệ của 'công ty'. Hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) để chỉ 'ở công ty'.
-
"Ataletinde boğulmak yerine harekete geçmelisin."Thay vì chìm đắm trong sự trì trệ của mình, bạn nên hành động.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'atalet' để chỉ sự trì trệ 'của anh ấy/cô ấy/nó'. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'e' -> 'i'. Sử dụng âm đệm 'n' để nối hai nguyên âm 'e' và 'i'. Thêm hậu tố '-de' (vị trí cách) để chỉ 'trong sự trì trệ'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Öğrencilerin ataletleri, öğretmenleri endişelendiriyor."Sự uể oải của những học sinh đang khiến các giáo viên lo lắng.Thêm hậu tố '-leri' vào 'atalet' để tạo thành số nhiều (ataletler) và sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-i' cho ngôi thứ ba số nhiều, chỉ sự sở hữu của các học sinh (öğrencilerin). Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc '-ler/-lar' và '-i/-ı/-u/-ü'.
-
"Bu projedeki ataletleri yüzünden çok zaman kaybettik."Chúng tôi đã mất rất nhiều thời gian vì sự trì trệ của họ trong dự án này.Thêm hậu tố '-leri' vào 'atalet' để tạo thành số nhiều (ataletler) và sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-i' cho ngôi thứ ba số nhiều, chỉ sự sở hữu của 'họ'. Sau đó, thêm hậu tố '-yüzünden' (vì). Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc '-ler/-lar' và '-i/-ı/-u/-ü'.
-
"Ataletlerin üstesinden gelmek için yeni stratejiler geliştirmeliyiz."Chúng ta phải phát triển những chiến lược mới để vượt qua sự trì trệ.Thêm hậu tố '-lerin' vào 'atalet' để tạo thành số nhiều (ataletler) và sau đó thêm hậu tố đối cách '-in' (của). Hòa âm nguyên âm tuân theo quy tắc '-ler/-lar' và '-in/-ın/-un/-ün'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin ataletini fark ettiğini ve bu durumu düzeltmek için çaba göstereceğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy nhận thấy sự uể oải của học sinh và sẽ cố gắng cải thiện tình hình này.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách - belirtme hal eki) vào 'atalet' thành 'ataletini' vì là đối tượng được xác định (học sinh nào?). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' vì âm cuối là 'e'.
-
"Müdür, toplantıda şirketin ataletinin verimliliği düşürdüğünü ve bu konuda acil önlemler alınması gerektiğini belirtti."Giám đốc đã đề cập trong cuộc họp rằng sự trì trệ của công ty đang làm giảm năng suất và cần phải có các biện pháp khẩn cấp về vấn đề này.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách - belirtme hal eki) vào 'atalet' thành 'ataletini' vì là đối tượng được xác định (của công ty nào?). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' vì âm cuối là 'e'.
-
"Doktor, hastasına ataletin sağlığını olumsuz etkilediğini ve daha aktif bir yaşam tarzı benimsemesi gerektiğini anlattı."Bác sĩ giải thích với bệnh nhân rằng sự lười biếng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của anh ấy và anh ấy nên áp dụng một lối sống năng động hơn.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách - tamlayan eki) vào 'atalet' thành 'ataletin' để chỉ sự sở hữu (sức khỏe của ai?). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 'i' vì âm cuối là 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
