(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hayran bırakmak
C1
Verb C1 Biểu diễn, Giải trí

hayran bırakmak

[hajˈɾan bɯɾakˈmak]
làm khán giả kinh ngạc
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hayran bırakmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir etki yaratarak bir topluluğu veya kişiyi etkilemek, coşturmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ấn tượng mạnh mẽ và làm phấn khích một đám đông người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Oyunculuk performansıyla tüm seyircileri hayran bıraktı."

    "Anh ấy đã làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn diễn xuất của mình."

  • "Şirket, yeni ürünüyle piyasayı hayran bıraktı."

    "Công ty đã làm thị trường kinh ngạc với sản phẩm mới của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với tân ngữ chỉ người hoặc vật được làm cho kinh ngạc. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Genç piyanist, performansıyla jüriyi hayran bırakarak yarışmayı kazandı."
    Nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi đã chiến thắng cuộc thi bằng cách khiến ban giám khảo phải thán phục với màn trình diễn của mình.
    Hậu tố trạng động từ '-arak' được thêm vào gốc động từ 'bırak-'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2 chiều), vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a' (nhóm nguyên âm dày: a, ı, o, u), hậu tố phải là '-arak'.
  • "Sihirbaz, yaptığı inanılmaz numarayla seyircileri hayran bırakarak sahneden ayrıldı."
    Nhà ảo thuật rời sân khấu sau khi làm khán giả kinh ngạc với màn trình diễn không thể tin được của mình.
    Gốc động từ 'bırak-' được kết hợp với hậu tố '-arak' để tạo thành trạng động từ 'bırakarak', diễn tả cách thức thực hiện hành động chính (rời sân khấu). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được áp dụng: nguyên âm 'a' trong 'bırak' yêu cầu hậu tố '-arak'.
  • "Yönetmen, filmin son sahnesini ustaca çekerek eleştirmenleri kendine hayran bırakarak büyük bir başarı elde etti."
    Vị đạo diễn đã đạt được thành công lớn bằng cách khiến các nhà phê bình phải ngưỡng mộ khi quay cảnh cuối của bộ phim một cách bậc thầy.
    Trong câu này, trạng động từ 'hayran bırakarak' mô tả cách thức mà vị đạo diễn đạt được thành công. Hậu tố '-arak' được gắn vào gốc 'bırak-' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn vì nguyên âm cuối của gốc là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)