(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etkilemek
B1
Fiil B1 Idioms

etkilemek

/etkileˈmek/
gây ấn tượng mạnh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "etkilemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişi veya şey üzerinde güçlü bir etki bırakmak, hayranlık uyandırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc phấn khích cho ai đó; làm ai đó kinh ngạc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun sunumu beni çok etkiledi."

    "Bài thuyết trình của anh ấy/cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với tôi."

  • "Bu film, izleyicileri derinden etkilemeyi başardı."

    "Bộ phim này đã thành công trong việc gây ấn tượng sâu sắc với khán giả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với trạng thái đối cách (Accusative case) cho người hoặc vật bị ảnh hưởng. Ví dụ: 'Onu etkiledim' (Tôi đã gây ấn tượng với anh ấy/cô ấy).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, sunum yaparak patronu etkileyerek terfi aldı."
    Anh ấy đã được thăng chức bằng cách gây ấn tượng với ông chủ bằng bài thuyết trình của mình.
    Động từ 'etkilemek' biến đổi thành 'etkileyerek' (gây ấn tượng bằng cách). Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động xảy ra. Cụm 'patronu etkileyerek' tuân thủ quy tắc Accusative vì 'patron' là đối tượng chịu tác động của việc gây ấn tượng.
  • "Yeni projemizle müşterileri etkileyerek satışları artırmayı hedefliyoruz."
    Chúng tôi đặt mục tiêu tăng doanh số bán hàng bằng cách gây ấn tượng với khách hàng bằng dự án mới của mình.
    Động từ 'etkilemek' biến đổi thành 'etkileyerek' (gây ấn tượng bằng cách). Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Cụm 'müşterileri etkileyerek' tuân thủ quy tắc Accusative vì 'müşteriler' (khách hàng) là đối tượng chịu tác động của việc gây ấn tượng. Hậu tố '-i' được thêm vào vì 'müşteriler' là số nhiều.
  • "Başarılı bir konuşma yaparak herkesi etkileyerek salonu terk etti."
    Cô ấy rời khỏi hội trường bằng cách có một bài phát biểu thành công, gây ấn tượng với mọi người.
    Động từ 'etkilemek' biến đổi thành 'etkileyerek' (gây ấn tượng bằng cách). Hậu tố '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. Cụm 'herkesi etkileyerek' tuân thủ quy tắc Accusative vì 'herkes' (mọi người) là đối tượng chịu tác động của việc gây ấn tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)