heyecanla
[hejˈdʒanɫa]
một cách hồi hộp
Orta (B1)
Anlam "heyecanla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Heyecan vererek, merak ve ilgi uyandıracak şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách gây hồi hộp; một cách gây ra sự hứng thú và thích thú.
Örnekler (Ví dụ)
"Maçı heyecanla izledik."
"Chúng tôi đã xem trận đấu một cách hồi hộp."
"Çocuklar hediyeleri heyecanla açtılar."
"Bọn trẻ mở quà một cách hồi hộp."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'a' trong hậu tố '-la' có thể biến đổi thành 'e' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerin projeyi heyecanlandırmasına yardım etti."Giáo viên đã giúp học sinh khiến cho dự án trở nên thú vị hơn.Hậu tố '-landır' được thêm vào gốc 'heyecan' để tạo thành động từ sai khiến 'heyecanlandırmak' (khiến cho trở nên thú vị). Sau đó, '-ma' được thêm vào để tạo danh động từ (gerund).
-
"Sunucu, izleyicileri gösterinin başlamasıyla heyecanlandırdı."Người dẫn chương trình đã làm cho khán giả hào hứng khi chương trình bắt đầu.Hậu tố '-landır' được thêm vào gốc 'heyecan' để tạo thành động từ sai khiến 'heyecanlandırmak' (khiến cho trở nên thú vị). Sau đó, '-dı' được thêm vào để chia thì quá khứ.
-
"Patron, ekibini yeni anlaşma ile heyecanlandırdı."Ông chủ đã làm cho đội của mình hào hứng với thỏa thuận mới.Hậu tố '-landır' được thêm vào gốc 'heyecan' để tạo thành động từ sai khiến 'heyecanlandırmak' (khiến cho trở nên thú vị). Sau đó, '-dı' được thêm vào để chia thì quá khứ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çocuklar, hediyeleri heyecanlarla açtılar."Bọn trẻ mở những món quà với sự phấn khích.Thêm hậu tố '-lar' vào 'heyecan' để tạo thành 'heyecanlar' (số nhiều của sự phấn khích). Sau đó, thêm hậu tố '-la' (bằng cách/với) vào 'heyecanlarla'.
-
"Taraftarlar, maçları heyecanlarla izlediler."Những người hâm mộ đã xem các trận đấu với sự phấn khích.Tương tự như trên, thêm '-lar' vào 'heyecan' để tạo 'heyecanlar', sau đó thêm '-la'. Việc sử dụng số nhiều nhấn mạnh rằng nhiều người trải qua sự phấn khích.
-
"Seyirciler, gösteriyi heyecanlarla alkışladılar."Khán giả đã vỗ tay cho buổi biểu diễn với sự phấn khích.Giống như các ví dụ trước, '-lar' được thêm vào 'heyecan' để tạo thành 'heyecanlar' (số nhiều), và sau đó '-la' được thêm vào. Việc này thể hiện sự phấn khích của nhiều khán giả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
