(Vị trí top_banner)
Hình minh họa merakla
B1
Zarf B1 Tổng quát

merakla

/meˈɾakɫa/
một cách tò mò
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "merakla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Meraklı bir şekilde, ilgi ve soru sorma veya araştırma isteğiyle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách tò mò, thể hiện sự hiếu kỳ và mong muốn đặt câu hỏi hoặc điều tra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuk, yeni oyuncağına merakla baktı."

    "Đứa trẻ nhìn món đồ chơi mới một cách tò mò."

  • "Gazeteci, olayı merakla araştırıyordu."

    "Nhà báo đang điều tra vụ việc một cách tò mò."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ilgili bir şekilde(Một cách quan tâm) şaşkınlıkla(Một cách ngạc nhiên)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng trạng từ 'merakla', cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố có thể được thêm vào, mặc dù bản thân từ này không thay đổi.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)