(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hırçın
B2
Sıfat B2 Tâm lý học/Sức khỏe

hırçın

/hɯɾˈt͡ʃɯn/
tâm trạng dễ cáu kỉnh
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hırçın" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca öfkelenen, sinirli ve tahammülsüz olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ bị kích động; có xu hướng dễ nổi giận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün çok hırçınsın, bir sorun mu var?"

    "Hôm nay bạn rất dễ cáu kỉnh, có vấn đề gì sao?"

  • "Hırçın bir şekilde cevap verdi."

    "Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'hırçın' có thể được sử dụng để mô tả người hoặc hành vi. Chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)