(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saygı görmek
B1
Fiil (edilgen) B1 Xã hội, Quan hệ con người

saygı görmek

[sajˈɡɯ ɟœɾˈmec]
được tôn trọng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saygı görmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişi veya şeyin başkaları tarafından değer verilmesi, önemsenmesi ve beğenilmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được nhận hoặc xứng đáng nhận được sự ngưỡng mộ và sự coi trọng cao từ người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, toplumda çok saygı görüyor."

    "Anh ấy được rất nhiều người trong xã hội tôn trọng."

  • "Bu bilim insanı, yaptığı çalışmalarla büyük saygı gördü."

    "Nhà khoa học này đã nhận được sự tôn trọng lớn nhờ các công trình nghiên cứu của mình."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'görmek' (thấy, nhìn) khi đi với danh từ 'saygı' (sự tôn trọng) tạo thành cụm động từ 'saygı görmek' (được tôn trọng). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, cấu trúc bị động thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ıl, -il, -ul, -ül' vào động từ gốc. Tuy nhiên, trong trường hợp này, 'görmek' không trực tiếp biến đổi thành dạng bị động, mà đi kèm với 'saygı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)