(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horlamak
A2
fiil A2 Đời sống hàng ngày, Y học

horlamak

[hoɾɫamak]
ngáy
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "horlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Uyurken burun ve boğazdaki titreşimler sonucu çıkan gürültülü ses çıkarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngáy, tạo ra tiếng khụt khịt hoặc tiếng gầm gừ trong khi ngủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Babam bütün gece horladı."

    "Bố tôi ngáy cả đêm."

  • "Çok yorgun olduğumda daha çok horlarım."

    "Khi tôi rất mệt mỏi, tôi ngáy nhiều hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'horlamak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)