hoş olmayan
/hoʃ olˈma.jan/
tin không vui
Orta (B1)
Anlam "hoş olmayan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Keyif vermeyen, tatsız, üzücü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không dễ chịu hoặc đồng ý; gây khó chịu hoặc không thích.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu hoş olmayan bir sürpriz oldu."
"Đó là một bất ngờ không vui."
"Aldığım haberler hiç hoş olmayan şeylerdi."
"Những tin tức tôi nhận được toàn là những điều không vui."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm từ này có thể được sử dụng để mô tả những điều không vui hoặc khó chịu. Lưu ý hòa phối nguyên âm 'o' và 'a'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Hoş olmayana rağmen, bu filmi izlemek zorundaydım."Dù khó chịu, tôi vẫn phải xem bộ phim này.Từ 'hoş olmayan' ở dạng nguyên thể. Mặc dù 'hoş olmayana' có hậu tố '-a' (hướng cách) để kết nối mệnh đề, nhưng không có hậu tố nào được thêm vào trực tiếp 'hoş olmayan' để biến đổi nó theo yêu cầu ngữ pháp cụ thể trong ví dụ này. '-na' là âm đệm 'n' để nối 'olmayan' với '-a'.
-
"Hoş olmayandan uzak durmaya çalışıyorum."Tôi đang cố gắng tránh xa những điều khó chịu.Từ 'hoş olmayan' được chia ở dạng 'hoş olmayandan'. Hậu tố '-dan' (phân cách cách) được thêm vào để chỉ sự tránh xa. '-n' là âm đệm để nối 'olmayan' với '-dan'.
-
"Hoş olmayanı bilmeme rağmen, yine de yaptım."Mặc dù biết điều đó là không hay, tôi vẫn làm.Từ 'hoş olmayan' được chia ở dạng 'hoş olmayanı'. Hậu tố '-ı' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'biết'. '-n' là âm đệm để nối 'olmayan' với '-ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
