(Vị trí top_banner)
Hình minh họa keyifli
B1
Sıfat B1 Tâm lý học/Giao tiếp

keyifli

/ke.jifˈli/
có tâm trạng tốt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "keyifli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İyi bir ruh halinde olmak, mutlu ve olumlu hissetmek; hoş bir duygusal duruma sahip olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tâm trạng tốt, cảm thấy vui vẻ và tích cực; có một trạng thái cảm xúc dễ chịu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bugün çok keyifliyim, çünkü sınavdan yüksek not aldım."

    "Hôm nay tôi rất có tâm trạng tốt vì tôi đã đạt điểm cao trong kỳ thi."

  • "Hava güneşli olduğu için herkes keyifliydi."

    "Mọi người đều có tâm trạng tốt vì thời tiết nắng đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'keyif' (niềm vui) + '-li' (hậu tố tạo tính từ, nghĩa là 'có')

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)