(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoşlanmamak
B1
Fiil B1 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

hoşlanmamak

[hoʃɫɑnmɑˈmɑk]
không thích ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hoşlanmamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinden veya bir şeyden keyif almamak, beğenmemek veya olumsuz bir duygu beslemek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thích, không ưa ai đó; cảm thấy không hài lòng hoặc ác cảm với ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben ondan hiç hoşlanmıyorum."

    "Tôi không thích anh ta chút nào."

  • "Bu filmden hoşlanmadım."

    "Tôi không thích bộ phim này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sevmemek(Không thích) beğenmemek(Không ưa, không thích)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan) khi nói về người hoặc vật mà bạn không thích. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)