(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mutlu
A1
Sıfat A1 Triết học, Tâm lý học, Văn học

mutlu

/mutˈlu/
cuộc sống vui vẻ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mutlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sevinç veya memnuniyet içinde olan, neşeli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tràn đầy niềm vui hoặc gây ra niềm vui; rất hạnh phúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok mutluyum çünkü sınavı geçtim."

    "Tôi rất vui vì tôi đã vượt qua kỳ thi."

  • "Mutlu bir hayat yaşamak istiyorum."

    "Tôi muốn sống một cuộc sống hạnh phúc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'mutlu' là một tính từ phổ biến. Khi sử dụng với hậu tố sở hữu, hòa hợp nguyên âm cần được xem xét.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)