(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sevinçli
B1
sıfat B1 Cảm xúc/Tâm lý

sevinçli

/se.vinç.li/
hân hoan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sevinçli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir memnuniyet ve mutluluk duyma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng vui vẻ, phấn khích và hân hoan.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çocuklar hediyeleri açınca çok sevinçliydiler."

    "Bọn trẻ rất hân hoan khi mở quà."

  • "Sınav sonuçları açıklandığında sevinçli bir haber aldım."

    "Tôi nhận được một tin vui khi kết quả kỳ thi được công bố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hậu tố '-li' tạo thành tính từ từ danh từ 'sevinç' (niềm vui).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)