(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tedirgin
B1
Sıfat B1 Tổng quát

tedirgin

/teˈdiɾ.ɡin/
gây xáo trộn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tedirgin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Huzursuz, kaygılı, endişeli olma durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây lo lắng hoặc bồn chồn; xáo trộn, khuấy động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınav sonuçlarını beklerken çok tedirgindim."

    "Tôi đã rất lo lắng khi chờ đợi kết quả kỳ thi."

  • "Onun bu tedirgin hali beni de etkiledi."

    "Trạng thái lo lắng của anh ấy cũng ảnh hưởng đến tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ 'tedirgin' thường được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc bồn chồn, lo lắng của ai đó. Có thể đi kèm với các động từ như 'olmak' (trở nên), 'etmek' (gây ra).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)