(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arı
A1
isim A1 Động vật học

arı

/ɑˈɾɯ/
con ong
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "arı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bal yapmak için çiçeklerden nektar toplayan, iğnesi olan ve sosyal koloniler halinde yaşayan uçan böcek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại côn trùng thuộc một nhóm lớn bao gồm các loài sống theo bầy đàn thường sống trong tổ hoặc tổ ong có cấu trúc, sản xuất mật ong và sáp, và được đặc trưng bởi thân có lông và bốn cánh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Arılar çiçeklerden bal topluyor."

    "Những con ong đang thu thập mật từ hoa."

  • "Arı sokması çok acı verici olabilir."

    "Ong đốt có thể rất đau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Khi sử dụng với các hậu tố cách, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm và phụ âm để tuân thủ hòa âm nguyên âm và tránh nuốt âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) arı
Bahçede bir arı var.
(Có một con ong trong vườn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) arı
Çocuk arıyı yakalamak istedi.
(Đứa trẻ muốn bắt con ong.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) arıya
Çiçekten çiçeğe arıya bal veriyorlar.
(Họ cho ong mật từ hoa này sang hoa khác.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) arıda
Arıda zehir vardır.
(Trong ong có nọc độc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) arıdan
Arıdan korkuyorum.
(Tôi sợ ong.)
Plural (Çoğul) arılar
Bahçede birçok arılar var.
(Có rất nhiều ong trong vườn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Arılardan bal alıyoruz."
    Chúng tôi lấy mật ong từ những con ong.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-dan' (xuất phát cách) vào 'arı'. '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều (những con ong), và '-dan' được thêm vào để chỉ nguồn gốc của hành động (từ những con ong). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của '-lar' và '-dan' là 'a'.
  • "Arıdan korkmuyorum."
    Tôi không sợ ong.
    Thêm hậu tố '-dan' (xuất phát cách) vào 'arı'. Trong trường hợp này, '-dan' biểu thị lý do hoặc nguyên nhân của sự sợ hãi (sợ từ ong). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ, vì nguyên âm cuối của '-dan' là 'a'.
  • "Çiçekten arıya nektar taşıyorlar."
    Họ mang mật hoa từ hoa đến ong.
    Mặc dù 'arı' không trực tiếp nhận hậu tố '-dan' ở đây, ví dụ này minh họa cách một đối tượng khác (çiçek – hoa) sử dụng xuất phát cách (-den) trong một câu liên quan đến ong. Điều này cho thấy '-den' có thể được sử dụng để chỉ nguồn gốc của một cái gì đó đang di chuyển đến một đối tượng khác.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Arının balı çok tatlıdır."
    Mật ong của con ong rất ngọt.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in' theo hòa phối nguyên âm và quy tắc phụ âm) để chỉ sự sở hữu. 'Arı' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm. Do 'ı' là nguyên âm sau, ta dùng '-nın'.
  • "Arıların yuvası ağacın kovuğundaydı."
    Tổ của những con ong ở trong hốc cây.
    Thêm hậu tố '-ların' (biến thể số nhiều của '-in') để chỉ sự sở hữu số nhiều. 'Arı' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm. 'Arılar' là 'những con ong' (số nhiều), sau đó thêm '-ın' (biến thể của '-in').
  • "Arının iğnesi çok acı verir."
    Ngòi của con ong gây ra rất nhiều đau đớn.
    Thêm hậu tố '-nın' (biến thể của '-in' theo hòa phối nguyên âm và quy tắc phụ âm) để chỉ sự sở hữu. 'Arı' kết thúc bằng nguyên âm nên không cần âm đệm. Do 'ı' là nguyên âm sau, ta dùng '-nın'.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Arılar çalışkan olmasa, bal olmazdı."
    Nếu những con ong không chăm chỉ, sẽ không có mật ong.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'arı' để chỉ nhiều con ong. Sau đó, thêm '-Imasa' (Şart Kipi) để tạo thành mệnh đề điều kiện phủ định.
  • "Arısı çok olan bahçede çiçekler daha güzel açar."
    Trong khu vườn có nhiều ong, hoa nở đẹp hơn.
    Thêm hậu tố '-sı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'arı' để chỉ 'của nó', hàm ý 'khu vườn có ong'.
  • "Arıları korursak, doğayı da korumuş oluruz."
    Nếu chúng ta bảo vệ những con ong, chúng ta cũng sẽ bảo vệ thiên nhiên.
    Thêm hậu tố '-ları' (đối cách số nhiều) vào 'arı' để chỉ đối tượng của hành động 'korursak' (nếu chúng ta bảo vệ). Sau đó, thêm '-sak' (Şart Kipi) để tạo thành mệnh đề điều kiện.
Câu mệnh lệnh
  • "Arıları koruyun!"
    Hãy bảo vệ những con ong!
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, cách xác định) vào 'arı'. Do nguyên âm cuối là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'ı'. Động từ 'koru' chia ở ngôi thứ hai số nhiều theo Emir Kipi là 'koruyun'.
  • "Arılara zarar verme!"
    Đừng làm hại ong!
    Thêm hậu tố '-lara' (chỉ hướng, đến gần) vào 'arı'. Do nguyên âm cuối là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'a'. Động từ 'ver' chia ở dạng phủ định theo Emir Kipi là 'verme'.
  • "Arıların balını çalmayın!"
    Đừng ăn trộm mật ong của ong!
    Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu) vào 'arı'. Do nguyên âm cuối là 'ı', nên theo hòa hợp nguyên âm lớn chọn 'ın'. Thêm âm đệm 'n' để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau. Động từ 'çal' chia ở dạng phủ định theo Emir Kipi là 'çalmayın'.
Đại từ nhân xưng
  • ""Ben arıları severim.""
    Tôi thích những con ong.
    Động từ 'sevmek' (thích) được chia ở ngôi thứ nhất số ít (ben) thành 'severim'. Danh từ 'arı' (ong) ở đây không biến đổi vì nó là tân ngữ chung chung, không xác định (không phải 'những con ong cụ thể nào'). Ta dùng số nhiều ngầm định khi nói về sở thích chung.
  • ""Sen arının vızıltısını duydun mu?""
    Bạn có nghe thấy tiếng vo ve của con ong không?
    Thêm hậu tố sở hữu '-nın' (hòa hợp nguyên âm loại lớn 'ı') vào 'arı' để chỉ 'tiếng vo ve của con ong' (arısı). Do 'arı' kết thúc bằng nguyên âm, cần thêm âm đệm 'n' (arısı + nın). Sau đó, theo quy tắc hòa hợp nguyên âm, hậu tố '-nın' được chọn. 'Arının vızıltısı' là một cụm danh từ sở hữu xác định.
  • ""Onlar arıya çiçeklerden nektar toplattılar.""
    Họ bắt con ong thu thập mật hoa từ những bông hoa.
    Thêm hậu tố '-ya' vào 'arı' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp, chỉ đối tượng tác động gián tiếp của hành động 'toplattılar' (bắt thu thập). Hậu tố '-ya' được chọn vì nguyên âm cuối của 'arı' là 'ı' và cần âm đệm 'y' do 'arı' kết thúc bằng nguyên âm.
Thể phản thân
  • "Çocuk, arılardan korktuğu için saklandı."
    Đứa trẻ trốn vì sợ ong.
    Động từ 'korkmak' (sợ) được chia ở thể phản thân thành 'korktu' (sợ chính mình/sợ một điều gì đó tác động đến mình). 'Arılar' là dạng số nhiều của 'arı' (ong) và thêm hậu tố '-dan' (từ) để chỉ nguyên nhân của sự sợ hãi.
  • "Arılar kovanlarında toplandılar."
    Những con ong tụ tập trong tổ của chúng.
    Động từ 'toplanmak' (tụ tập) là một động từ phản thân. 'Arılar' là dạng số nhiều của 'arı' (ong). 'Kovanlarında' có nghĩa là 'trong tổ của chúng', với '-larında' là hậu tố chỉ vị trí và sở hữu.
  • "Adam, arı sokunca kendini yaraladı."
    Người đàn ông tự làm mình bị thương khi bị ong đốt.
    Động từ 'yaralamak' (làm bị thương) được chia ở thể phản thân thành 'yaraladı' (tự làm bị thương). 'Arı sokunca' nghĩa là 'khi ong đốt', đây là một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Arılar çiçeklerden bal yapıyorlar."
    Những con ong đang làm mật từ hoa.
    Thêm hậu tố '-lar' để chỉ số nhiều của 'arı'. Động từ 'yapmak' (làm) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor' và hòa hợp nguyên âm ('-lar' thay vì '-ler').
  • "Arı kovanı kontrol ediyorum."
    Tôi đang kiểm tra tổ ong.
    Ở đây, 'arı' được sử dụng như một phần của từ ghép 'arı kovanı' (tổ ong) và không biến đổi. Động từ 'kontrol etmek' (kiểm tra) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yorum'.
  • "Arının iğnesi batıyor."
    Ngòi của con ong đang chích.
    Thêm hậu tố '-nın' để chỉ sở hữu (ngòi của ong). Hậu tố '-nın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. 'batmak' (chích) chia ở thì hiện tại tiếp diễn '-yor'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Ben bir arıcıyım."
    Tôi là một người nuôi ong.
    Thêm hậu tố '-cı' (nghề nghiệp) vào 'arı', sau đó thêm âm đệm '-y' và hậu tố '-ım' (ngôi thứ nhất số ít) để tạo thành câu danh từ thì hiện tại.
  • "Bu bahçedeki arılar çok çalışkan."
    Những con ong trong khu vườn này rất chăm chỉ.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'arı' để chỉ số lượng nhiều của ong. 'Çok çalışkan' là một cụm tính từ bổ nghĩa cho 'arılar'.
  • "Annem için arı sütü çok faydalı."
    Sữa ong chúa rất có lợi cho mẹ tôi.
    'Arı sütü' là một cụm danh từ ghép, có nghĩa là 'sữa ong chúa'. Trong câu này, cụm từ này đóng vai trò là chủ ngữ của câu danh từ, với 'çok faydalı' là vị ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)