(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ihtiyatlı
B2
Sıfat B2 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

ihtiyatlı

/ih.ti.jatˈɫɯ/
kín đáo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ihtiyatlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Davranışlarında dikkatli ve ölçülü olan, sakıngan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thận trọng và kín đáo trong lời nói hoặc hành động, đặc biệt để tránh gây xúc phạm hoặc để đạt được lợi thế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O her zaman ihtiyatlı davranır."

    "Anh ấy luôn hành động thận trọng."

  • "İhtiyatlı bir yaklaşımla sorunu çözmeliyiz."

    "Chúng ta nên giải quyết vấn đề bằng một cách tiếp cận thận trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)