temkinli
/temˈkinli/
dè dặt
İyi (B2)
Anlam "temkinli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Davranışlarında dikkatli ve ölçülü olan, aceleci olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phải rất cẩn thận về những gì bạn nói hoặc làm vì bạn không muốn làm ai đó khó chịu.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni işinde çok temkinli davranıyor."
"Anh ấy đang hành động rất dè dặt trong công việc mới của mình."
"Yatırım yaparken temkinli olmak önemlidir."
"Việc thận trọng khi đầu tư là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Tính từ này thường được dùng để mô tả người hoặc hành động một cách cẩn trọng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, her zaman temkinli davranır. Yeni insanlarla tanışırken aceleci olmaz."Anh ấy luôn hành xử thận trọng. Anh ấy không vội vàng khi gặp gỡ những người mới.Động từ 'davranır' được chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hậu tố '-ır' được thêm vào sau gốc 'davran-' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Annem, parasını harcarken çok temkinlidir. Gereksiz şeylere para vermez."Mẹ tôi rất thận trọng khi tiêu tiền. Bà ấy không tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.Tính từ 'temkinli' giữ nguyên dạng vì nó bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Annem'. Động từ 'vermez' được chia ở dạng phủ định của thì hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hậu tố '-mez' được thêm vào sau gốc 'ver-' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
-
"Bu şirketin yöneticileri, yatırım yaparken temkinli olurlar. Risk almayı sevmezler."Các nhà quản lý của công ty này thận trọng khi đầu tư. Họ không thích mạo hiểm.Động từ 'olurlar' được chia ở thì hiện tại rộng (Geniş Zaman), ngôi thứ ba số nhiều. Hậu tố '-urlar' được thêm vào sau gốc 'ol-' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (o -> u) và phụ âm 'l' được lặp lại do quy tắc chính tả.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"En zor anlarda bile o temkinlide bir sakinlik bulunur."Ngay cả trong những khoảnh khắc khó khăn nhất, người ta vẫn tìm thấy một sự bình tĩnh ở người cẩn trọng đó.Hậu tố '-de' (Vị trí cách) được thêm vào sau 'temkinli'. Vì nguyên âm cuối của 'temkinli' là 'i' (thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü), hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-de', mang nghĩa 'ở/trong (người cẩn trọng)'.
-
"Aceleci olanda panik, temkinlide ise her zaman bir plan vardır."Ở người vội vàng thì có sự hoảng loạn, còn ở người cẩn trọng thì luôn có một kế hoạch.Hậu tố Vị trí cách '-de' được thêm vào 'temkinli'. Nguyên âm cuối 'i' yêu cầu dạng hậu tố là '-de' theo quy tắc hòa phối nguyên âm. Hậu tố này biến tính từ 'temkinli' thành danh từ để chỉ 'ở người cẩn trọng'.
-
"Asıl güç, cesur olanda değil, temkinlide gizlidir."Sức mạnh thực sự không ẩn giấu ở người dũng cảm, mà là ở người cẩn trọng.Từ 'temkinli' được thêm hậu tố Vị trí cách '-de'. Quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'i' -> hậu tố '-de') được tuân thủ. Cấu trúc này có nghĩa là 'ở/tại/trong người cẩn trọng'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin temkinli davranmaları gerektiğini söyledi."Giáo viên nói rằng học sinh nên hành xử một cách thận trọng.Từ 'temkinli' được sử dụng ở dạng nguyên thể (tính từ). 'Temkinli davranmak' là một cụm động từ có nghĩa là 'hành xử thận trọng'. Câu này sử dụng 'Dolaylı Anlatım' để thuật lại lời nói của giáo viên.
-
"Annem, yeni insanlara karşı daha temkinli olmamı tembihledi."Mẹ tôi dặn dò tôi phải thận trọng hơn với người mới.Từ 'temkinli' được sử dụng ở dạng nguyên thể (tính từ). 'Temkinli olmak' có nghĩa là 'thận trọng'. Câu này sử dụng 'Dolaylı Anlatım' để thuật lại lời dặn dò của mẹ.
-
"Polis, şüpheli paketlere yaklaşırken temkinli olunması gerektiğini duyurdu."Cảnh sát thông báo rằng cần phải thận trọng khi tiếp cận các gói hàng khả nghi.Từ 'temkinli' được sử dụng ở dạng nguyên thể (tính từ). 'Temkinli olunması' là một dạng bị động, có nghĩa là 'cần phải thận trọng'. Câu này sử dụng 'Dolaylı Anlatım' để thuật lại thông báo của cảnh sát.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
