ilişkisiz
/i.liʃ.kiˈsiz/
không tương quan
Orta (B1)
Anlam "ilişkisiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İlişkisi olmayan, bağlantısız, ilgisiz.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tương quan; không có mối tương quan nào.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu iki olay tamamen ilişkisiz."
"Hai sự kiện này hoàn toàn không liên quan đến nhau."
"Araştırmalar, bu iki faktör arasında ilişkisiz olduğunu gösteriyor."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng hai yếu tố này không có mối tương quan."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'i' trong 'ilişkisiz' có thể biến đổi tùy theo từ gốc mà nó được thêm vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
