yergi
/jeɾˈɡi/
châm biếm
Uzman (C2)
Anlam "yergi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin veya bir şeyin kusurlarını, eksikliklerini veya saçmalıklarını alaycı bir şekilde eleştirme veya küçümseme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng sự hài hước, mỉa mai, phóng đại hoặc chế giễu để phơi bày và chỉ trích sự ngu ngốc hoặc thói hư tật xấu của mọi người, đặc biệt trong bối cảnh chính trị đương đại và các vấn đề thời sự khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Yazar, romanında siyasi yergilere geniş yer vermiş."
"Nhà văn đã dành một phần lớn trong cuốn tiểu thuyết của mình cho những lời châm biếm chính trị."
"Bu film, toplumdaki adaletsizlikleri yergisel bir dille ele alıyor."
"Bộ phim này đề cập đến sự bất công trong xã hội bằng một ngôn ngữ châm biếm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yergi |
Bu yergi çok acımasız.
(Lời chỉ trích này rất tàn nhẫn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yergiyi |
Yergiyi okuduktan sonra çok üzüldüm.
(Tôi rất buồn sau khi đọc lời chỉ trích.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yergiye |
Eleştirmen, yergiye rağmen olumlu bir bakış açısı sundu.
(Mặc dù có sự chỉ trích, nhà phê bình vẫn đưa ra một quan điểm tích cực.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yergide |
Yergide haklılık payı var.
(Có một phần sự thật trong lời chỉ trích.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yergiden |
Yergiden ders çıkarmalıyız.
(Chúng ta nên rút ra bài học từ lời chỉ trích.) |
| Plural (Çoğul) | yergiler |
Yazara yönelik yergiler çok sertti.
(Những lời chỉ trích nhắm vào tác giả rất gay gắt.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu sergideki eserler, sanat eleştirmenlerinin yergisiyle karşılaştı."Các tác phẩm trong triển lãm này đã đối mặt với sự chỉ trích của các nhà phê bình nghệ thuật.Thêm hậu tố '-si' (chuyển thành '-si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) để chỉ sự sở hữu của 'sanat eleştirmenleri' (các nhà phê bình nghệ thuật). 'Yergisi' ở đây là đối tượng của hành động 'karşılaştı'.
-
"Onun şiirleri genellikle toplumsal yergilerle doludur."Thơ của anh ấy thường chứa đầy những lời chỉ trích xã hội.Từ 'yergi' được sử dụng ở dạng số nhiều với hậu tố '-ler', trở thành 'yergiler'. Thêm hậu tố '-le' (chuyển thành '-le' theo hòa phối nguyên âm lớn) để tạo thành trạng ngữ 'yergilerle' (bằng những lời chỉ trích).
-
"Politikacının konuşması, rakiplerine yönelik ağır bir yergiydi."Bài phát biểu của chính trị gia là một lời chỉ trích nặng nề đối với các đối thủ của ông ta.Thêm hậu tố '-di' (chuyển thành '-di' theo hòa phối nguyên âm nhỏ) để tạo thành thì quá khứ của câu danh từ (isim cümlesi): 'yergiydi' (là một sự chỉ trích).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Yazarın yeni romanındaki ince yergiyi fark ettin mi?"Bạn có nhận ra sự châm biếm tinh tế trong cuốn tiểu thuyết mới của nhà văn không?Thêm hậu tố chỉ định cách '-yi'. Nguyên âm cuối của 'yergi' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (e/i -> i), nguyên âm trong hậu tố là 'i'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì từ kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Bu filmin yergisi o kadar güçlü ki izlerken hem gülüyor hem de düşünüyorsunuz."Sự châm biếm của bộ phim này mạnh mẽ đến mức bạn vừa cười vừa suy ngẫm khi xem.Thêm hậu tố sở hữu cách '-si'. Đây là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít. Nguyên âm cuối của 'yergi' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, nguyên âm 'i' được chọn. Âm đệm 's' được sử dụng.
-
"Şair, toplumdaki adaletsizlikleri yergili bir dille eleştirdi."Nhà thơ đã phê phán những bất công trong xã hội bằng một ngôn ngữ đầy châm biếm.Thêm hậu tố tạo tính từ '-li' (có/mang tính chất). Nguyên âm cuối của 'yergi' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (e/i -> i), hậu tố trở thành '-li', biến danh từ thành tính từ 'yergili' (mang tính châm biếm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
