şüphe
[ʃy.ˈhe]
sự nghi ngờ
Orta (B1)
Anlam "şüphe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin doğruluğundan veya birinin dürüstlüğünden emin olmama durumu, kuşku.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nghi ngờ, hoài nghi; cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó có tội, không trung thực hoặc có khả năng làm điều gì đó xấu.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun hikayesine şüpheyle yaklaştım."
"Tôi tiếp cận câu chuyện của anh ấy với sự nghi ngờ."
"Bu konuda hiçbir şüphem yok."
"Tôi không có chút nghi ngờ nào về điều này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'şüphe' và hậu tố có thể biến đổi để phù hợp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | şüphe |
Onun şüphesi yersizdi.
(Nghi ngờ của anh ấy là vô căn cứ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | şüpheyi |
Şüpheyi ortadan kaldırmak için kanıt sunmalısın.
(Bạn phải đưa ra bằng chứng để loại bỏ sự nghi ngờ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | şüpheye |
Şüpheye kapılmamak için dikkatli olmalısın.
(Bạn phải cẩn thận để không nghi ngờ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | şüphede |
Onun sözlerinde bir şüphede kaldım.
(Tôi còn nghi ngờ trong lời nói của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | şüpheden |
Şüpheden uzak durmak için her şeyi açıkça anlatmalısın.
(Bạn phải giải thích mọi thứ rõ ràng để tránh xa sự nghi ngờ.) |
| Plural (Çoğul) | şüpheler |
Bu olay birçok şüpheler uyandırdı.
(Sự kiện này đã làm dấy lên nhiều nghi ngờ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
