incitmek
/inˈdʒit.mec/
gây tổn thương
Orta (B1)
Anlam "incitmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Duygusal olarak acı veya üzüntüye neden olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Söylediğin sözlerle beni çok incittin."
"Bạn đã làm tôi rất tổn thương bằng những lời bạn nói."
"Onu kırmak veya incitmek istemedim."
"Tôi không muốn làm tan vỡ hay làm tổn thương anh ấy/cô ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) khi chỉ đối tượng bị tổn thương. Ví dụ: 'Onu incittim' (Tôi đã làm tổn thương anh ấy/cô ấy). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
