(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incitmek
B1
Verb B1 Tâm lý học, Xã hội học

incitmek

/inˈdʒit.mec/
gây tổn thương
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "incitmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygusal olarak acı veya üzüntüye neden olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra nỗi đau hoặc sự khổ sở về mặt cảm xúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Söylediğin sözlerle beni çok incittin."

    "Bạn đã làm tôi rất tổn thương bằng những lời bạn nói."

  • "Onu kırmak veya incitmek istemedim."

    "Tôi không muốn làm tan vỡ hay làm tổn thương anh ấy/cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

sevindirmek(làm vui) mutlu etmek(làm hạnh phúc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) khi chỉ đối tượng bị tổn thương. Ví dụ: 'Onu incittim' (Tôi đã làm tổn thương anh ấy/cô ấy). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)