(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inmek
A1
Fiil A1 Tổng quát

inmek

[inˈmec]
xuống (ngựa, xe)
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "inmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir taşıttan, attan veya yüksek bir yerden aşağıya doğru hareket etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuống ngựa, xe đạp hoặc phương tiện khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Otobüsten indim."

    "Tôi đã xuống xe buýt."

  • "Aşağı indim."

    "Tôi đã đi xuống dưới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aşağıya gelmek(Đi xuống)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'inmek' thường đi với cách Ablative (-(d)En) khi chỉ phương tiện hoặc địa điểm mà từ đó người hoặc vật di chuyển xuống.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Otobüsten inince, telefonumu kontrol ettim."
    Khi xuống xe buýt, tôi đã kiểm tra điện thoại của mình.
    Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'in' (từ 'inmek') để tạo thành động trạng từ thời gian, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i → i). Danh từ 'otobüs' chia ở dạng Ablative ('-ten') vì động từ 'inmek' yêu cầu địa điểm phải chia ở thể Ablative, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ü → e) và biến âm phụ âm (s → t).
  • "Uçaktan inince derin bir nefes aldım."
    Khi xuống máy bay, tôi đã hít một hơi thật sâu.
    Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'in' (từ 'inmek') để tạo thành động trạng từ thời gian, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i → i). Danh từ 'uçak' chia ở dạng Ablative ('-tan') vì động từ 'inmek' yêu cầu địa điểm phải chia ở thể Ablative, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a → a). Mặc dù 'uçak' kết thúc bằng 'k', nhưng hậu tố '-tan' bắt đầu bằng phụ âm 't' nên không xảy ra biến âm phụ âm.
  • "Arabadan inince hemen onu gördüm."
    Khi xuống xe, tôi đã thấy anh ấy/cô ấy ngay lập tức.
    Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'in' (từ 'inmek') để tạo thành động trạng từ thời gian, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (i → i). Danh từ 'araba' chia ở dạng Ablative ('-dan') vì động từ 'inmek' yêu cầu địa điểm phải chia ở thể Ablative, tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a → a).
Thì Tương lai
  • "Otobüsten ineceğim."
    Tôi sẽ xuống xe buýt.
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào sau gốc động từ 'in-' để tạo thì tương lai. '-eceğim' là hậu tố thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (ben). 'Otobüs' + '-ten' tạo thành 'otobüsten', hình thức Ablative (Ayrılma).
  • "Trenden ne zaman ineceksin?"
    Khi nào bạn sẽ xuống tàu?
    Hậu tố '-ecek' được thêm vào sau gốc động từ 'in-' để tạo thì tương lai. '-eceksin' là hậu tố thì tương lai ngôi thứ hai số ít (sen). 'Tren' + '-den' tạo thành 'trenden', hình thức Ablative (Ayrılma).
  • "Uçaktan indikten sonra taksiye bineceğiz."
    Sau khi xuống máy bay, chúng ta sẽ bắt taxi.
    Hậu tố '-dik' (chuyển thành '-dikten' sau khi thêm hậu tố sở hữu '-ten') được thêm vào sau gốc động từ 'in-' để tạo mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. '-eceğiz' là hậu tố thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều (biz). 'Uçak' + '-tan' tạo thành 'uçaktan', hình thức Ablative (Ayrılma).
(Vị trí vocab_tab4_inline)