(Vị trí top_banner)
Hình minh họa binmek
A1
Fiil (Verb) A1 Giao thông, Hoạt động thể chất

binmek

[ˈbin.mec]
cưỡi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "binmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir hayvanın (özellikle atın) üzerine oturmak, bir aracı sürmek veya içinde yolculuk etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cưỡi (động vật, đặc biệt là ngựa), lái hoặc di chuyển bằng (phương tiện).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben her gün otobüse biniyorum."

    "Tôi đi xe buýt mỗi ngày."

  • "Küçükken ata binmeyi çok severdim."

    "Khi còn nhỏ, tôi rất thích cưỡi ngựa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'binmek' thường đi với cách Dative (hướng cách). Ví dụ: ata binmek (cưỡi ngựa - 'ata' là dạng Dative của 'at'). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Otobüse binince lütfen yerinizi yaşlılara verin."
    Khi lên xe buýt, xin hãy nhường chỗ cho người già.
    Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'bin-' của 'binmek'. Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'i', nên hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm 4 chiều và giữ nguyên dạng '-ince', tạo thành 'binince' (nghĩa là 'khi lên/sau khi lên').
  • "Ata binince çok mutlu oldu."
    Khi cưỡi ngựa, anh ấy rất hạnh phúc.
    Gốc động từ 'bin-' của 'binmek' được thêm hậu tố '-ince'. Vì nguyên âm cuối của 'bin-' là 'i', hậu tố vẫn là '-ince' theo quy tắc hòa phối nguyên âm, tạo thành 'binince' (nghĩa là 'khi cưỡi').
  • "Yeni bisikletine binince hemen parka gitmek istedi."
    Khi lên chiếc xe đạp mới của mình, cậu bé muốn đi công viên ngay lập tức.
    Từ 'binmek' đã được biến đổi thành 'binince' bằng cách thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'bin-'. Nguyên âm 'i' trong 'bin-' quy định dạng '-ince' của hậu tố theo hòa phối nguyên âm 4 chiều, diễn tả hành động 'lên/cưỡi' phương tiện tại một thời điểm nhất định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)