(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jilet
A2
isim (noun) A2 Đồ dùng cá nhân

jilet

/ʒiˈlet/
lưỡi dao cạo
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "jilet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tıraş bıçağı olarak kullanılan keskin metal parça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lưỡi dao cạo, một lưỡi dao sắc bén được sử dụng trong dao cạo, thường dùng để cạo râu hoặc lông.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir jilet takmam gerekiyor."

    "Tôi cần phải lắp một lưỡi dao cạo mới."

  • "Jiletle sakalını dikkatlice tıraş etti."

    "Anh ấy cẩn thận cạo râu bằng lưỡi dao cạo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) jilet
Bu jilet çok keskin.
(Dao cạo này rất sắc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) jileti
Jileti masanın üzerinde bıraktım.
(Tôi để dao cạo trên bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) jilete
Jilete dokunmamaya dikkat et.
(Hãy cẩn thận đừng chạm vào dao cạo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) jilette
Jilette pas vardı.
(Có rỉ sét trên dao cạo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) jiletten
Jiletten korkuyorum.
(Tôi sợ dao cạo.)
Plural (Çoğul) jiletler
Çekmecede birçok jiletler var.
(Có rất nhiều dao cạo trong ngăn kéo.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu jiletle sakalımı kolayca tıraş edebiliyorum."
    Tôi có thể cạo râu dễ dàng bằng dao cạo này.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'jilet' để chỉ phương tiện (instrumental case - 'bằng cái gì'). '-i' trong 'sakalımı' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix), và '-m' là hậu tố chỉ ngôi thứ nhất số ít (my beard). 'ebiliyorum' là dạng hiện tại tiếp diễn của 'ebilmek' (có thể).
  • "Jileti dikkatli kullanabilirsen, kesiklerden kaçınabilirsin."
    Nếu bạn có thể sử dụng dao cạo cẩn thận, bạn có thể tránh bị đứt tay.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'jilet' vì nó là tân ngữ xác định (definite object). 'kullanabilirsen' là dạng điều kiện của 'kullanabilmek' (có thể sử dụng) ở ngôi thứ hai số ít (bạn có thể).
  • "Yanımda jiletim yok, bu yüzden sakalımı tıraş edemeyeceğim."
    Tôi không có dao cạo bên mình, vì vậy tôi không thể cạo râu.
    Hậu tố '-im' được thêm vào 'jilet' vì nó là sở hữu (my razor). 'edemeyeceğim' là dạng tương lai phủ định của 'edebilmek' (có thể cạo) ở ngôi thứ nhất số ít (tôi sẽ không thể).
Thể sai khiến
  • "Berber, müşterisine jileti biletti."
    Người thợ cắt tóc đã mài dao cạo cho khách hàng của mình.
    Thêm hậu tố '-i' (từ '-i' trong 'biletti') vào 'jilet', chuyển 'jilet' thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, động từ 'bilemek' (mài) được sử dụng ở thể sai khiến (ettirgen çatı) '-et-'.
  • "Annem, babama jilet aldırtıyor."
    Mẹ tôi bảo bố tôi đi mua dao cạo.
    Thêm hậu tố '-i' (từ '-i' trong 'jileti') vào 'jilet', chuyển 'jilet' thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, động từ 'almak' (mua) được sử dụng ở thể sai khiến (ettirgen çatı) '-dır-'.
  • "Çocuk, abisine gizlice jiletlettirdi."
    Đứa trẻ đã bí mật cho anh trai dùng dao cạo (của người khác).
    Thêm hậu tố '-i' (từ '-i' trong 'abisine'). Động từ 'jiletlemek' (cạo bằng dao cạo) được tạo ra từ danh từ 'jilet'. Sau đó, động từ 'jiletlemek' được sử dụng ở thể sai khiến (ettirgen çatı) '-tir-'. Trong trường hợp này, đứa trẻ không trực tiếp cạo râu, mà nhờ người khác (anh trai) thực hiện.
Câu mệnh lệnh
  • "Kullandığın jileti hemen çöpe at!"
    Con hãy vứt chiếc dao cạo con vừa dùng vào thùng rác ngay lập tức!
    Từ 'jilet' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-i' ('jileti'). Nguyên âm cuối của 'jilet' là 'e', nên hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> i). Phụ âm 't' trong 'jilet' không biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm vì đây là một trường hợp ngoại lệ.
  • "Keskin jiletlere dokunmayın!"
    Các con đừng chạm vào những chiếc dao cạo sắc bén đó!
    Từ 'jilet' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' ('jiletler') và sau đó là hậu tố chỉ hướng '-e' (dative case) ('jiletlere'). Nguyên âm cuối của 'jilet' là 'e', nên cả hai hậu tố '-ler' và '-e' đều tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). Không có biến âm phụ âm hay chữ đệm nào được sử dụng trong trường hợp này.
  • "Her kullanımdan sonra jileti dezenfekte etsin."
    Sau mỗi lần sử dụng, anh ta/cô ta hãy khử trùng lưỡi dao cạo.
    Từ 'jilet' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-i' ('jileti'). Nguyên âm cuối của 'jilet' là 'e', nên hậu tố '-i' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> i). Phụ âm 't' trong 'jilet' không biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm vì đây là một trường hợp ngoại lệ.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Keskin jileti kullanan adam dikkatli olmalı."
    Người đàn ông sử dụng dao cạo sắc bén phải cẩn thận.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định đối tượng - belirtme hal eki) vào 'jilet' để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'kullanan' (người sử dụng).
  • "Jiletten akan kanı durdurmak için pamuk kullan."
    Hãy dùng bông để cầm máu chảy ra từ dao cạo.
    Thêm hậu tố '-ten' (hậu tố chỉ nơi xuất phát - ayrılma hal eki) vào 'jilet' để chỉ nguồn gốc của hành động 'akan' (chảy ra).
  • "Paslanmış jiletle tıraş olan kişi enfeksiyon riski taşıyor."
    Người cạo râu bằng dao cạo bị gỉ có nguy cơ nhiễm trùng.
    Thêm hậu tố '-le' (hậu tố chỉ phương tiện - vasıta hal eki) vào 'jilet' để chỉ công cụ được sử dụng trong hành động 'tıraş olan' (cạo râu).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben jileti kaybettim."
    Tôi làm mất dao cạo rồi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'jilet' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'kaybettim' và được dùng ở dạng không xác định.
  • "Senin jiletin çok keskin."
    Dao cạo của bạn rất sắc.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'jilet' để chỉ sở hữu cách (iyelik eki) ngôi thứ hai số ít (senin). Vì 'jilet' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "O, jiletiyle sakalını kesti."
    Anh ấy/Cô ấy/Nó cạo râu bằng dao cạo của mình.
    Hậu tố '-iyle' (ile) được thêm vào 'jilet' để chỉ phương tiện (araç). Vì 'jilet' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)