kaçırmak
[ka.tʃɯɾˈmak]
bỏ lỡ
Orta (B1)
Anlam "kaçırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir fırsatı, avantajlı bir şeyi veya eğlenceli bir olayı elden kaçırmak, değerlendirememek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó có lợi hoặc thú vị.
Örnekler (Ví dụ)
"Böyle bir fırsatı nasıl kaçırdığıma inanamıyorum."
"Tôi không thể tin được làm sao tôi lại bỏ lỡ một cơ hội như vậy."
"Treni kaçırmamak için acele etmeliyiz."
"Chúng ta phải nhanh lên để không bỏ lỡ chuyến tàu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "kaçırmak" thường được dùng với nghĩa đen là 'bắt cóc', 'đánh cắp', hoặc 'ném trượt'. Trong ngữ cảnh 'bỏ lỡ' cơ hội, nó mang nghĩa bóng. Cần chú ý sự khác biệt này. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc -I/-İ/-U/-Ü.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Otobüsü kaçırınca çok üzüldüm."Tôi đã rất buồn khi lỡ chuyến xe buýt.Thêm hậu tố '-ı' vào 'otobüs' vì 'otobüs' là đối tượng trực tiếp bị lỡ (Accusative case). Thêm '-ınca' vào 'kaçırmak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'khi/sau khi lỡ'.
-
"Fırsatı kaçırınca pişman olacaksın."Bạn sẽ hối hận khi bỏ lỡ cơ hội đấy.Thêm hậu tố '-ı' vào 'fırsat' vì 'fırsat' là đối tượng trực tiếp bị lỡ (Accusative case). Thêm '-ınca' vào 'kaçırmak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'khi/sau khi lỡ'.
-
"İndirimi kaçırınca yeni bir tane bekleyeceğim."Khi bỏ lỡ đợt giảm giá này, tôi sẽ đợi một đợt khác.Thêm hậu tố '-i' vào 'indirim' vì 'indirim' là đối tượng trực tiếp bị lỡ (Accusative case). Thêm '-ınca' vào 'kaçırmak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là 'khi/sau khi lỡ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
