(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mesafe
A2
İsim A2 Tổng quát/In ấn/Thiết kế

mesafe

/me.sa.fe/
khoảng cách
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mesafe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki şey arasındaki uzaklık, ara.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng cách giữa các vật; sự sắp xếp các vật liên quan đến khoảng không giữa chúng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İki şehir arasındaki mesafe yaklaşık 500 kilometre."

    "Khoảng cách giữa hai thành phố là khoảng 500 kilômét."

  • "Aramızdaki mesafeyi korumaya çalıştım."

    "Tôi đã cố gắng giữ khoảng cách giữa chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. 'Mesafe' thường đi với các động từ như 'koymak' (đặt), 'bırakmak' (để lại), hoặc 'olmak' (là/trở thành) để diễn tả việc tạo hoặc có một khoảng cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)