(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yoğun
B1
Sıfat B1 Khoa học, Địa lý, Vật lý, Toán học

yoğun

/joˈɰun/
đặc hơn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yoğun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sıkışık, katı, koyu kıvamlı; nüfusu veya nesneleri çok sayıda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mật độ cao; chất đặc, kết chặt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Trafik çok yoğundu."

    "Giao thông rất đông đúc."

  • "Bu kahve çok yoğun."

    "Cà phê này rất đặc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'yoğun' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm một cách tuyệt đối do có chứa nguyên âm 'o' và 'u' trong cùng một từ. Khi thêm hậu tố, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm cuối cùng để phù hợp với hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)