(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bulaşmak
B1
Fiil (Verb) B1 Mô tả, Nghệ thuật, Pháp y

bulaşmak

[buˈɫaʃmak]
bôi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bulaşmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin üzerine yağlı veya yapışkan bir madde sürülerek veya değdirilerek lekelemek, kirletmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị bôi, bị trét, bị làm nhòe bằng chất nhờn hoặc dính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elindeki boya duvara bulaştı."

    "Sơn trên tay anh ấy dính vào tường."

  • "Çamur elbiselerine bulaşmış."

    "Bùn đã dính vào quần áo của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'bulaşmak' thường đi kèm với cách Dative (-(y)E) khi chỉ đối tượng bị bôi bẩn hoặc dính vào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Çocuk, elindeki çikolatayı her yere bulaştırarak gülüyordu."
    Đứa trẻ cười, bôi sô cô la dính trên tay khắp mọi nơi.
    Hậu tố '-dır' (từ '-dır-' trong '-dıra-' ) được thêm vào 'bulaşmak' để tạo dạng causative (khiến cái gì đó xảy ra), sau đó '-arak' (động trạng từ cách thức) được thêm vào để chỉ cách thức hành động 'gülmek' (cười) diễn ra.
  • "Boyacı, fırçasını dikkatsizce etrafa bulaştırarak duvarı boyadı."
    Người thợ sơn sơn bức tường, vô ý làm vấy bẩn xung quanh bằng cọ của mình.
    Hậu tố '-dır' (từ '-dır-' trong '-dıra-' ) được thêm vào 'bulaşmak' để tạo dạng causative, sau đó '-arak' (động trạng từ cách thức) được thêm vào để chỉ cách thức hành động 'boyamak' (sơn) diễn ra.
  • "Kedi, çamurlu patilerini koltuğa bulaştırarak içeri girdi."
    Con mèo đi vào trong nhà, làm bẩn chiếc ghế sofa bằng bàn chân lấm bùn.
    Hậu tố '-arak' (động trạng từ cách thức) được thêm vào 'bulaşmak' để chỉ cách thức hành động 'girmek' (đi vào) diễn ra.
Câu mệnh lệnh
  • "Ellerini boyaya bulaştırma!"
    Đừng làm bẩn tay con bằng sơn!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-dır' (mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vào 'bulaş' (gốc của 'bulaşmak'). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Yemeği yerken kıyafetini bulaştırma."
    Đừng làm bẩn quần áo khi ăn.
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-dır' (mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít) vào 'bulaş' (gốc của 'bulaşmak'). Hòa phối nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
  • "Lütfen duvarları çamurla bulaştırmayın!"
    Làm ơn đừng làm bẩn tường bằng bùn!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-yın' (mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều) vào 'bulaş' (gốc của 'bulaşmak'). Sử dụng âm đệm 'y' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)