(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karıştırmak
B1
Verb B1 Tổng quát

karıştırmak

/ka.ɾɯʃ.tɯɾ.ˈmak/
gây rối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karıştırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzensizliğe, kargaşaya veya kesintiye neden olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra tình trạng hỗn loạn, mất trật tự hoặc gián đoạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğrenciler dersi karıştırmaya başladı."

    "Các học sinh bắt đầu gây rối trong lớp."

  • "Protestocular sokakları karıştırdı."

    "Những người biểu tình đã gây rối trên đường phố."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'karıştırmak' có thể đi kèm với cách Dative (-(y)E) khi chỉ mục tiêu bị gây rối. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)