(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mürekkep
A2
isim A2 In ấn

mürekkep

/myɾecˈcep/
mực in
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mürekkep" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yazı yazmak, çizim yapmak veya baskı yapmak için kullanılan renkli sıvı veya macun.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mực in, một chất lỏng hoặc bột nhão có màu được sử dụng cho in ấn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yazıcım için yeni bir mürekkep kartuşu almam gerekiyor."

    "Tôi cần mua một hộp mực mới cho máy in của mình."

  • "Bu mürekkep lekesi kıyafetimden nasıl çıkarabilirim?"

    "Làm thế nào tôi có thể loại bỏ vết mực này khỏi quần áo của tôi?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'mürekkep' là một danh từ. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trật tự từ thường là chủ ngữ-tân ngữ-động từ (SOV). Khi sử dụng trong câu, nó có thể kết hợp với các hậu tố phù hợp với vai trò ngữ pháp của nó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah kahvemi içerken mürekkeple yazı yazarım."
    Tôi viết bằng mực mỗi sáng khi uống cà phê.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'mürekkep' để tạo thành trạng từ chỉ phương tiện, có nghĩa là 'bằng mực'. 'Yazarım' là dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ nhất số ít.
  • "O, eski bir dolma kalemle ve siyah mürekkeple mektuplarını yazar."
    Anh ấy/Cô ấy viết thư bằng bút máy cũ và mực đen.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'mürekkep' để tạo thành trạng từ chỉ phương tiện, có nghĩa là 'bằng mực'. 'Yazar' là dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'siyah' bổ nghĩa cho 'mürekkep'.
  • "Çocuklar resim dersinde renkli mürekkeplerle oynarlar."
    Bọn trẻ chơi với mực màu trong giờ vẽ.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'mürekkep' để tạo thành trạng từ chỉ phương tiện, có nghĩa là 'bằng mực'. 'Oynarlar' là dạng thì hiện tại rộng (Geniş Zaman) ngôi thứ ba số nhiều. 'Renkli' là tính từ bổ nghĩa cho 'mürekkep'.
Hậu tố sở hữu
  • "Benim mürekkebim bitti."
    Mực của tôi hết rồi.
    Thêm hậu tố '-im' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít (của tôi). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Onun mürekkebi çok kaliteli."
    Mực của anh ấy/cô ấy/nó rất chất lượng.
    Thêm hậu tố '-i' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy/nó). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
  • "Mürekkebiniz nerede kaldı?"
    Mực của bạn đâu rồi?
    Thêm hậu tố '-iniz' để chỉ sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều (của bạn - số nhiều hoặc lịch sự). Hậu tố này tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu resimde kullanılan mürekkep kaliteli mi?"
    Mực được sử dụng trong bức tranh này có chất lượng không?
    Thêm hậu tố '-i' vào 'mürekkep' (mürekkebi) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vì nguyên âm cuối của từ 'mürekkebi' là 'i'.
  • "Mürekkeple mi yazdın bu mektubu?"
    Bạn đã viết lá thư này bằng mực à?
    Thêm hậu tố '-le' (bằng, với) vào 'mürekkep'. Vì 'mürekkep' kết thúc bằng phụ âm, ta không cần âm đệm. Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vì nguyên âm cuối của từ 'mürekkeple' là 'e'.
  • "Yeni aldığın dolma kaleminin mürekkebi bitti mi?"
    Mực của bút máy bạn vừa mua đã hết rồi à?
    Thêm hậu tố '-i' vào 'mürekkep' (mürekkebi) vì nó là sở hữu cách (sở hữu của bút máy). Sau đó, thêm hậu tố nghi vấn '-mi' vì nguyên âm cuối của từ 'mürekkebi' là 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Masamda mavi mürekkep var."
    Trên bàn của tôi có mực xanh.
    Từ 'mürekkep' ở dạng nguyên thể vì đóng vai trò là danh từ trực tiếp, không cần thêm hậu tố nào.
  • "Bu kalemde hiç mürekkep yok."
    Trong cây bút này không có mực nào.
    Từ 'mürekkep' ở dạng nguyên thể vì đóng vai trò là danh từ trực tiếp, không cần thêm hậu tố nào.
  • "Resimde kullanılan mürekkebin kalitesi çok iyi."
    Chất lượng của mực được sử dụng trong bức tranh rất tốt.
    Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào 'mürekkep' để chỉ sự sở hữu (mực *của* bức tranh). Tuân thủ hòa âm nguyên âm lớn (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)