katılık
/kɑtɯˈɫɯk/
tính cứng nhắc
Orta (B1)
Anlam "katılık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bükülme veya hareket etme yeteneğinin olmaması durumu; esneklik eksikliği.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái cứng nhắc, không uốn cong hoặc di chuyển được; sự không linh hoạt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu malzemenin katılığı, onu inşaat için ideal kılar."
"Tính cứng nhắc của vật liệu này làm cho nó trở nên lý tưởng cho xây dựng."
"Yaşlandıkça eklemlerimde bir katılık hissediyorum."
"Tôi cảm thấy sự cứng nhắc trong các khớp của mình khi tôi già đi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ, hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ. Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | katılık |
Bu malzemenin katılığı çok yüksek.
(Độ cứng của vật liệu này rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | katılığı |
Suyun katılığı arttıkça çözünürlük azalır.
(Độ cứng của nước tăng lên thì độ hòa tan giảm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | katılığa |
Malzemenin katılığına göre kullanım alanı değişir.
(Lĩnh vực sử dụng thay đổi tùy theo độ cứng của vật liệu.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | katılıkta |
Bu maddenin katılıkta bazı anormallikler gözlemlendi.
(Một số bất thường đã được quan sát thấy về độ cứng của chất này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | katılıktan |
Suyun katılıktan kaynaklanan sorunları çözmek için çeşitli yöntemler geliştirildi.
(Nhiều phương pháp khác nhau đã được phát triển để giải quyết các vấn đề do độ cứng của nước gây ra.) |
| Plural (Çoğul) | katılıklar |
Farklı malzemelerin katılıkları karşılaştırıldı.
(Độ cứng của các vật liệu khác nhau đã được so sánh.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Soğuk hava, toprağın katılığına neden oldu."Thời tiết lạnh đã gây ra sự cứng lại của đất.Thêm hậu tố '-ına' (dạng sở hữu cách của '-lık' biến đổi thành '-lığı') và '-a' (hướng cách) để chỉ hướng tác động của việc gây ra đến sự cứng lại của đất.
-
"Yönetim kurulunun katılığına rağmen, öneriyi kabul ettiler."Mặc dù có sự cứng rắn của ban quản trị, họ vẫn chấp nhận đề xuất.Thêm hậu tố '-lığına' (dạng sở hữu cách của '-lık' biến đổi thành '-lığı') và '-na' (hướng cách) để chỉ sự tác động đến sự cứng rắn của ban quản trị.
-
"Kasların katılığına karşı masaj iyi gelir."Xoa bóp rất tốt cho sự cứng cơ.Thêm hậu tố '-lığına' (dạng sở hữu cách của '-lık' biến đổi thành '-lığı') và '-na' (hướng cách) để chỉ sự tác động đến sự cứng cơ.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Eklemlerindeki bu katılıkta, en basit hareketleri yapmak bile zorlaşıyor."Với sự cứng đơ này ở các khớp của anh ấy, ngay cả việc thực hiện những cử động đơn giản nhất cũng trở nên khó khăn.Từ 'katılık' được thêm hậu tố vị trí cách '-ta'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên theo luật hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ có nguyên âm 'a'. Vì từ kết thúc bằng phụ âm 'k' (một trong các phụ âm fıstıkçı şahap), phụ âm 'd' trong hậu tố '-da' bị biến đổi (biến âm) thành 't', tạo thành '-ta'.
-
"Politikacının tavrındaki katılıkta hiçbir yumuşama belirtisi yoktu."Trong thái độ cứng rắn của vị chính trị gia không hề có dấu hiệu nào của sự mềm mỏng.Từ 'katılık' được thêm hậu tố vị trí cách '-ta'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên theo luật hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ có nguyên âm 'a'. Vì từ kết thúc bằng phụ âm 'k' (một trong các phụ âm fıstıkçı şahap), phụ âm 'd' trong hậu tố '-da' bị biến đổi (biến âm) thành 't', tạo thành '-ta'.
-
"Bu metalin katılıkta diğerlerine göre daha üstün olduğu testlerle kanıtlandı."Việc kim loại này vượt trội hơn những kim loại khác về độ cứng đã được chứng minh qua các bài kiểm tra.Từ 'katılık' được thêm hậu tố vị trí cách '-ta'. Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên theo luật hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ có nguyên âm 'a'. Vì từ kết thúc bằng phụ âm 'k' (một trong các phụ âm fıstıkçı şahap), phụ âm 'd' trong hậu tố '-da' bị biến đổi (biến âm) thành 't', tạo thành '-ta'.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu sandalyenin katılığı beni rahatsız ediyor."Độ cứng của chiếc ghế này làm tôi khó chịu.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'katılık' để chỉ độ cứng của 'chiếc ghế này'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı).
-
"Onun kalbinin katılığı beni çok üzüyor."Sự cứng rắn trong trái tim anh ấy làm tôi rất buồn.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kalp' (trái tim) và 'katılık' (độ cứng), và biến âm 'p' -> 'b'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı). 'n' là âm đệm.
-
"Öğretmenin katılığı öğrencileri korkutuyor."Sự nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh sợ hãi.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'katılık' (độ cứng) để chỉ sự nghiêm khắc của 'giáo viên'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (ı -> ı).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Soğuk havanın etkisiyle topraktaki katılık, bitkilerin köklerinin gelişmesini zorlaştırıyor."Độ cứng trong đất do ảnh hưởng của thời tiết lạnh khiến rễ cây khó phát triển.Thêm hậu tố '-ı' (hòa hợp nguyên âm 'ı' vì nguyên âm cuối của 'katılık' là 'ı') đóng vai trò là hậu tố sở hữu cách (chỉ sự sở hữu của 'katılık' đối với 'toprak'). Hậu tố '-yla' của 'etkisiyle' là hậu tố công cụ cách (instrumental case), chỉ phương tiện gây ra tác động.
-
"Yaşlı adam, dizlerindeki katılıktan dolayı merdivenleri yavaşça çıkmak zorunda kaldı."Ông lão phải chậm rãi leo cầu thang vì sự cứng khớp ở đầu gối.Thêm hậu tố '-tan' vào 'katılık' để tạo thành 'katılıktan', đây là hậu tố phân cách (ablative case) chỉ nguyên nhân/lý do (do sự cứng khớp mà ông lão phải leo chậm). Hậu tố '-ki' của 'dizlerindeki' là hậu tố tính từ quan hệ (relative adjective).
-
"Annem, hamurun katılığına rağmen lezzetli bir börek yapmayı başardı."Mặc dù bột bị cứng, mẹ tôi vẫn làm thành công một chiếc bánh börek ngon.Thêm hậu tố '-na' vào 'katılık' để tạo thành 'katılığına', đây là hậu tố tặng cách (dative case) sau giới từ 'rağmen' (mặc dù/bất chấp). Trong trường hợp này, nó chỉ sự 'đối nghịch' với sự mong đợi. Hậu tố '-(y)A' được thêm vào sau các từ kết thúc bằng nguyên âm. Vì 'katılığı' đã kết thúc bằng nguyên âm, nên 'n' được thêm vào làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
