kayıtsızca
/kajɯtsɯzca/
một cách thản nhiên
İyi (B2)
Anlam "kayıtsızca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Umursamaz bir şekilde, endişe veya ilgi göstermeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu lo lắng hoặc quan tâm; không thể hiện sự lo âu hoặc bận tâm.
Örnekler (Ví dụ)
"O, eleştirilere kayıtsızca omuz silkti."
"Anh ta nhún vai một cách thờ ơ trước những lời chỉ trích."
"Haberi kayıtsızca karşıladı."
"Cô ấy đón nhận tin đó một cách thản nhiên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Kayıtsızca' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'kayıtsız' (thờ ơ, vô tâm) bằng cách thêm hậu tố '-ca' (tương đương '-ly' trong tiếng Anh).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
