işaret
/iʃaːˈɾet/
mấu
Temel (A2)
Anlam "işaret" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi belirtmek, göstermek veya hatırlatmak için kullanılan nesne, sembol veya eylem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một miếng nhỏ, dải vật liệu được gắn vào một vật gì đó để giữ, mở hoặc đánh dấu.
Örnekler (Ví dụ)
"Kitabın arasına bir işaret koydum."
"Tôi đã đặt một cái đánh dấu vào giữa cuốn sách."
"Bu işaret, yolun sonuna geldiğimizi gösteriyor."
"Dấu hiệu này cho thấy chúng ta đã đến cuối con đường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự biến đổi của nguyên âm cuối trong một số trường hợp khi thêm hậu tố. Ví dụ: işareti (dấu hiệu của nó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng
-
"Ben bu işareti sana verdim."Tôi đã đưa dấu hiệu này cho bạn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'işaret' trong câu này. 'işaret' ở dạng xác định (işaret+i -> işareti) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Âm 'i' được thêm vào tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và 't' biến thành 'd' do quy tắc biến âm phụ âm.
-
"O, işaretin ne anlama geldiğini bilmiyor."Anh ấy/Cô ấy không biết dấu hiệu đó có nghĩa là gì.Không có hậu tố sở hữu được thêm vào từ 'işaret'. 'işaret' ở dạng xác định (işaret+i -> işareti) vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Âm 'i' được thêm vào tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và 't' biến thành 'd' do quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Biz bu işaretleri her yerde görüyoruz."Chúng tôi thấy những dấu hiệu này ở khắp mọi nơi.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'işaret' để tạo thành số nhiều (işaretler). Âm 'i' biến mất để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau. Sau đó, hậu tố '-i' được thêm vào để xác định đối tượng (işaretleri), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thì Tương lai
-
"Bu işaretleri takip ederek kayıp hazineyi bulacaksınız."Bạn sẽ tìm thấy kho báu bị mất bằng cách theo những dấu hiệu này.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'işaret' để tạo thành dạng số nhiều, sau đó '-i' là hậu tố chỉ định (accusative suffix) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'takip etmek' (theo dõi).
-
"Yeni trafik işaretleri sürücülerin güvenliğini artıracak."Các biển báo giao thông mới sẽ tăng cường sự an toàn cho người lái xe.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'işaret' để tạo thành dạng số nhiều, do đó chỉ nhiều 'dấu hiệu'. 'işaretleri' đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
-
"Hükümet, ekonomik büyümeyi desteklemek için yeni teşvik işaretleri verecek."Chính phủ sẽ đưa ra những dấu hiệu khuyến khích mới để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'işaret' để tạo thành dạng số nhiều 'işaretler', chỉ nhiều dấu hiệu. Ở đây mang nghĩa 'tín hiệu', 'dấu hiệu' khuyến khích.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Burada park yasağı işareti var."Ở đây có biển báo cấm đỗ xe.Từ 'işaret' không đổi vì nó là chủ ngữ trong câu và không cần thêm hậu tố nào.
-
"Bu haritada gizli bir hazinenin işaretleri yok."Trên bản đồ này không có dấu hiệu nào về một kho báu bí mật.Từ 'işaretleri' được thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách) vì đề cập đến nhiều dấu hiệu (işaret-ler) và thuộc về 'hazine' (kho báu). Hòa phối nguyên âm: '-ler' vì 'e' là nguyên âm mỏng. '-i' trong '-leri' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau (buffer letter).
-
"Telefonumda sinyal işareti var ama arama yapamıyorum."Điện thoại của tôi có cột sóng nhưng tôi không thể thực hiện cuộc gọi.Từ 'işareti' được thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách) vì 'işaret' là của 'sinyal' (tín hiệu). Hòa phối nguyên âm: '-i' vì 'e' là nguyên âm mỏng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
