(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kendinden emin
B1
Sıfat (adjective) B1 Tâm lý học, Hành vi con người

kendinden emin

/kendinˈden eˈmin/
quá tự tin vào khả năng của ai đó
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kendinden emin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aşırı derecede kendine güvenen, yeteneklerini veya niteliklerini abartan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá tự tin; quá chắc chắn về bản thân, thường dẫn đến đánh giá sai về khả năng thực tế.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar kendinden emin ki, her işi başaracağını sanıyor."

    "Anh ta quá tự tin, anh ta nghĩ rằng mình có thể thành công trong mọi việc."

  • "Kendinden emin bir şekilde konuşması, herkesi etkiledi."

    "Cách anh ấy nói chuyện một cách tự tin đã gây ấn tượng với mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa đen là 'tự tin vào bản thân'. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Kendinden emin konuşarak herkesi etkiledi."
    Cô ấy gây ấn tượng với mọi người bằng cách nói chuyện đầy tự tin.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden emin' trong câu này. 'Kendinden emin' ở dạng trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'konuşarak'. 'Konuşarak' sử dụng Zarf-Fiil (-erek) để chỉ cách thức hành động.
  • "Kendinden eminliğiyle her sınavı kolayca geçti."
    Anh ấy đã vượt qua mọi kỳ thi một cách dễ dàng nhờ sự tự tin của mình.
    Hậu tố '-liği' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ cụm từ 'kendinden emin'. Hậu tố '-yle' (biến thể của '-ile') biểu thị phương tiện hoặc cách thức. Ở đây, nó có nghĩa là 'nhờ vào'.
  • "Kendinden emin bir şekilde sunum yaparak müdürü etkiledi."
    Anh ấy đã gây ấn tượng với giám đốc bằng cách trình bày một cách tự tin.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden emin' trong câu này. Cụm từ 'kendinden emin bir şekilde' (một cách tự tin) bổ nghĩa cho động từ 'yaparak'. 'Yaparak' sử dụng Zarf-Fiil (-erek) để chỉ cách thức hành động.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Onun kendinden emin tavırları beni rahatsız etti."
    Những thái độ tự tin thái quá của anh ta làm tôi khó chịu.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden emin' vì nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'tavırları' (thái độ).
  • "Kendinden emin olmasına rağmen, sınavda başarısız oldu."
    Mặc dù tự tin thái quá, anh ấy đã trượt kỳ thi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kendinden emin' vì nó được sử dụng như một trạng ngữ, mô tả trạng thái của anh ấy.
  • "Kendinden eminliğinden dolayı kimseyi dinlemiyor."
    Vì sự tự tin thái quá của mình, anh ấy không lắng nghe ai cả.
    Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'kendinden emin' để tạo thành một danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất hoặc trạng thái (sự tự tin quá mức). '-den' là hậu tố chỉ nguyên nhân, '-lik' tạo danh từ trừu tượng, '-i' là hậu tố sở hữu (của anh ấy/cô ấy), và '-n' là âm đệm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "O kadar kendinden emin ki, her zaman haklı olduğunu düşünüyor."
    Anh ấy quá tự tin đến nỗi lúc nào cũng nghĩ mình đúng.
    Từ 'kendinden emin' không thay đổi trong câu này vì nó đang bổ nghĩa cho 'o kadar' (quá). Nó được sử dụng như một trạng từ mô tả mức độ tự tin.
  • "Kendinden emin bir şekilde konuştuğu için herkes onu dinledi."
    Vì anh ấy nói chuyện một cách tự tin, mọi người đã lắng nghe anh ấy.
    Từ 'kendinden emin' không thay đổi, nhưng được sử dụng để mô tả cách anh ấy nói (một cách tự tin). 'Şekilde' được thêm vào để biến nó thành một trạng từ.
  • "Kendinden emin olmasına rağmen, bazen o da hata yapıyor."
    Mặc dù anh ấy tự tin, đôi khi anh ấy cũng mắc lỗi.
    Từ 'kendinden emin' không thay đổi trong câu này, nó được sử dụng như một tính từ mô tả trạng thái của anh ấy (tự tin). '-masına rağmen' là một cụm từ có nghĩa là 'mặc dù'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)