kestirme
/kestirme/
đường đi thẳng
Orta (B1)
Anlam "kestirme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yere ulaşmak veya bir şeyi başarmak için en kısa veya en hızlı yol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Con đường ngắn nhất hoặc nhanh nhất để đến một địa điểm hoặc đạt được điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kestirme yoldan gidelim, böylece daha çabuk varırız."
"Hãy đi đường tắt này, như vậy chúng ta sẽ đến nhanh hơn."
"Sorunu çözmek için kestirme bir yol bulmalıyız."
"Chúng ta phải tìm một con đường tắt để giải quyết vấn đề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Kestirme' thường được sử dụng với nghĩa bóng, ám chỉ cách giải quyết vấn đề nhanh chóng và hiệu quả.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
