saygılı
/saj.ɡɯɫˈɫɯ/
kính trọng
Orta (B1)
Anlam "saygılı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başkalarına karşı saygı gösteren, nazik ve düşünceli olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tỏ ra hoặc thể hiện sự tôn trọng và lịch sự
Örnekler (Ví dụ)
"Öğretmenlerine karşı her zaman saygılı olmalısın."
"Bạn phải luôn kính trọng giáo viên của mình."
"O, yaşlı insanlara karşı çok saygılı bir genç."
"Anh ấy là một thanh niên rất kính trọng người lớn tuổi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'saygı' là danh từ (sự tôn trọng). '-lı' là hậu tố tạo thành tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin saygılı olmaları gerektiğini söyledi."Giáo viên nói rằng học sinh nên thể hiện sự tôn trọng.Hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ 3) được thêm vào để chỉ sự tôn trọng của học sinh. Hậu tố '-nı' (đối cách) biến 'olmak' thành đối tượng của 'söyledi'.
-
"Annem, komşularımıza karşı saygılı davranmamızı istedi."Mẹ tôi muốn chúng tôi cư xử tôn trọng với hàng xóm.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'saygılı' ở đây. 'Saygılı' được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho 'davranmamızı' (cách cư xử của chúng ta). Tuy nhiên, 'davranmamızı' (cách cư xử của chúng ta) có hậu tố '-mızı' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất) để chỉ hành động của chúng ta.
-
"Babam, her zaman büyüklerimize saygılı davranmamız gerektiğini hatırlattı."Bố tôi nhắc nhở rằng chúng ta luôn phải cư xử tôn trọng với người lớn tuổi.Tương tự như ví dụ trên, không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'saygılı'. 'Saygılı' được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho 'davranmamız' (cách cư xử của chúng ta). Tuy nhiên, 'davranmamız' (cách cư xử của chúng ta) có hậu tố '-mız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất) để chỉ hành động của chúng ta, và hậu tố '-ı' (đối cách) biến 'davranmamız' thành đối tượng của 'gerektiğini'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
