(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Kılıf
A2
İsim A2 Nhiều lĩnh vực (xây dựng, kỹ thuật, pháp lý, v.v.)

Kılıf

/kɯ.ˈɫɯf/
Vỏ bọc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Kılıf" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi dış etkenlerden koruyan veya saran örtü, kap.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lớp vỏ hoặc vỏ bọc bảo vệ hoặc bao quanh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Telefonuma yeni bir kılıf aldım."

    "Tôi đã mua một chiếc vỏ mới cho điện thoại của mình."

  • "Kitabın kılıfı yırtılmış."

    "Vỏ của cuốn sách đã bị rách."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kap(Vỏ, nắp) Örtü(Lớp phủ, bọc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này. 'Kılıf' có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)