(Vị trí top_banner)
Hình minh họa örtü
A2
isim A2 Tổng quát

örtü

[œɾˈty]
sự che phủ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "örtü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi örtmek veya korumak için kullanılan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật gì đó dùng để che phủ hoặc bảo vệ một vật khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Masayı beyaz bir örtü ile örttüler."

    "Họ che cái bàn bằng một cái khăn trải bàn trắng."

  • "Arabayı kardan korumak için bir örtü serdim."

    "Tôi đã trải một tấm bạt để bảo vệ chiếc xe khỏi tuyết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Masayı örtüyle örttüm."
    Tôi đã phủ cái bàn bằng khăn trải bàn.
    Từ 'örtü' biến đổi thành 'örtüyle' bằng cách thêm hậu tố '-yle' (bằng, với). Ở đây, '-ile' (với) đã được rút gọn thành '-yle' và 'y' là âm đệm, tuân theo hòa phối nguyên âm.
  • "Kitaptaki resmi örtüyle kapattım."
    Tôi đã che bức tranh trong sách bằng một tấm khăn.
    Từ 'örtü' biến đổi thành 'örtüyle' bằng cách thêm hậu tố '-yle' (bằng, với). Ở đây, '-ile' (với) đã được rút gọn thành '-yle' và 'y' là âm đệm, tuân theo hòa phối nguyên âm.
  • "Sandalyenin üzerindeki örtüyü kaldırdım."
    Tôi đã nhấc tấm khăn trải trên ghế.
    Từ 'örtü' biến đổi thành 'örtüyü' bằng cách thêm hậu tố '-yü' (tân ngữ xác định, Belirtme Durumu). 'y' là âm đệm giữa hai nguyên âm 'ü' và 'ü', tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way).
Thể bị động
  • "Masa, yeni bir örtüyle örtüldü."
    Cái bàn đã được phủ bằng một tấm khăn trải bàn mới.
    Thêm hậu tố '-ül' (bị động) và '-dü' (quá khứ định). 'örtü' biến đổi thành 'örtüldü' để diễn tả hành động 'được phủ' xảy ra trong quá khứ.
  • "Sandalyeler eski örtülerle örtülmüştü."
    Những chiếc ghế đã được phủ bằng những tấm bọc cũ.
    Thêm hậu tố '-ül' (bị động) và '-müş' (quá khứ không định) và '-tü' (thì quá khứ). 'örtü' biến đổi thành 'örtülmüştü' để diễn tả trạng thái 'đã được phủ' trong quá khứ không xác định.
  • "Kitaplar tozdan korunmak için örtülerle örtülecek."
    Sách sẽ được che phủ bằng khăn để tránh bụi.
    Thêm hậu tố '-ülecek' (bị động, tương lai). 'örtü' biến đổi thành 'örtülecek' để diễn tả hành động 'sẽ được phủ' trong tương lai.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Masadaki örtüler çok güzel."
    Những chiếc khăn trải bàn trên bàn rất đẹp.
    Đã thêm hậu tố '-ler' vào 'örtü' để tạo thành số nhiều 'örtüler' (những chiếc khăn trải bàn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (örtü -> ler).
  • "Annem sandalyelerin üzerine yeni örtüler dikti."
    Mẹ tôi đã may những chiếc khăn phủ mới lên những chiếc ghế.
    Đã thêm hậu tố '-ler' vào 'örtü' để tạo thành số nhiều 'örtüler' (những chiếc khăn phủ). Sau đó thêm '-i' (đối cách xác định) để chỉ đối tượng bị tác động (những chiếc khăn phủ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (örtü -> ler, örtüler -> i).
  • "Bebeklerin örtüleri her zaman temiz olmalı."
    Khăn trải của các em bé phải luôn sạch sẽ.
    Đã thêm hậu tố '-ler' vào 'örtü' để tạo thành số nhiều 'örtüler' (những chiếc khăn trải). Sau đó thêm '-i' (sở hữu cách) để chỉ sự sở hữu của các em bé đối với những chiếc khăn (khăn của em bé). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (örtü -> ler, örtüler -> i).
Thể phản thân
  • "Masa örtüsü kendiliğinden yırtıldı."
    Khăn trải bàn tự nó bị rách.
    Từ 'örtü' được ghép với từ 'masa' để tạo thành 'masa örtüsü' (khăn trải bàn). Động từ 'yırtılmak' là thể phản thân (Dönüşlü Çatı), có nghĩa là hành động tác động ngược lại chủ ngữ. '-dı' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Bebek, örtüsüne sarındı."
    Em bé tự quấn mình trong chăn.
    Từ 'örtü' được thêm hậu tố sở hữu '-sü' (của nó/của anh ấy/của cô ấy) và âm đệm 'n' vì sau đó là hậu tố cách hướng '-e'. Động từ 'sarınmak' là thể phản thân (Dönüşlü Çatı) và '-dı' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Yemek örtüsü kirlendi."
    Khăn phủ thức ăn bị bẩn.
    Từ 'örtü' được ghép với từ 'yemek' để tạo thành 'yemek örtüsü' (khăn phủ thức ăn). Động từ 'kirlenmek' là thể phản thân (Dönüşlü Çatı), có nghĩa là cái gì đó tự nó bị bẩn. '-di' là hậu tố thì quá khứ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu masa örtüsü çok güzel."
    Cái khăn trải bàn này rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'örtü' để chỉ rõ khăn trải bàn này thuộc về cái bàn nào đó. Hòa phối nguyên âm lớn: 'örtü' kết thúc bằng 'ü' nên hậu tố là '-sü'.
  • "O örtüleri çok seviyor."
    Cô ấy rất thích những chiếc khăn trải bàn.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và tân ngữ xác định) vào 'örtü'. Hậu tố '-ler' biểu thị số nhiều, và '-i' là tân ngữ xác định. Hòa phối nguyên âm lớn: 'örtü' kết thúc bằng 'ü' nên hậu tố là '-leri'.
  • "Duvar örtüsü ipektendir."
    Tấm thảm treo tường được làm từ lụa.
    Thêm hậu tố '-sü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'örtü' để chỉ rõ tấm thảm tường này thuộc về bức tường nào đó. Hòa phối nguyên âm lớn: 'örtü' kết thúc bằng 'ü' nên hậu tố là '-sü'. 'Duvar örtüsü ipektendir' là một câu danh từ, với 'ipektendir' là vị ngữ (làm bằng lụa).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Masayı örtüyle kapattım."
    Tôi đã phủ cái bàn bằng khăn trải bàn.
    Thêm hậu tố '-y' (âm đệm) và '-le' (công cụ/phương tiện) vào 'örtü'. 'Örtüyle' nghĩa là 'bằng khăn trải bàn/vải phủ'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'örtü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', và 'le' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Bebek, örtünün altında uyuyor."
    Em bé đang ngủ dưới tấm khăn/vải.
    Thêm hậu tố '-nün' (sở hữu cách/giới từ 'của') vào 'örtü'. 'Örtünün' nghĩa là 'của khăn/vải'. Hậu tố '-nün' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü). Trong trường hợp này, 'ü' kết hợp với 'ü'.
  • "Bu örtüyü annem dikti."
    Mẹ tôi đã may tấm khăn này.
    Thêm hậu tố '-yü' (đối cách/tân ngữ xác định) vào 'örtü'. 'Örtüyü' nghĩa là 'tấm khăn này'. Âm đệm 'y' được thêm vào vì 'örtü' kết thúc bằng nguyên âm 'ü', và '-yü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü). Trong trường hợp này, 'ü' kết hợp với 'ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)