(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kilise
A2
isim A2 Tôn giáo, Văn hóa, Kiến trúc

kilise

/kiliˈse/
nhà thờ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kilise" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hristiyanların toplu olarak ibadet ettikleri yapı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tòa nhà được sử dụng để thờ cúng công khai của người theo đạo Cơ đốc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kilise çok eski."

    "Nhà thờ này rất cổ."

  • "Pazar günleri kiliseye gideriz."

    "Chúng tôi đi nhà thờ vào các ngày Chủ nhật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng từ 'kilise' trong các cụm từ hoặc thành ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kilise
Şehirde birçok kilise var.
(Có rất nhiều nhà thờ trong thành phố.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kiliseyi
Kiliseyi ziyaret ettik.
(Chúng tôi đã tham quan nhà thờ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kiliseye
Kiliseye bağış yaptılar.
(Họ đã quyên góp cho nhà thờ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kilisde
Düğün kilisede yapıldı.
(Đám cưới được tổ chức tại nhà thờ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kilisden
Kilisden ayrıldık.
(Chúng tôi rời khỏi nhà thờ.)
Plural (Çoğul) kiliseler
Şehirde birçok kiliseler var.
(Có rất nhiều nhà thờ trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her Pazar kiliseye gider."
    Mẹ tôi đi nhà thờ mỗi Chủ Nhật.
    Thêm hậu tố '-ye' (biến thể của '-e') vào 'kilise' để chỉ phương hướng (đến nhà thờ). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü -> e) được tuân thủ. 'Gider' là dạng thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) của 'gitmek' (đi).
  • "Biz Noel'de kiliseye mum yakmaya gideriz."
    Chúng tôi đến nhà thờ đốt nến vào dịp Giáng Sinh.
    Tương tự, '-ye' được thêm vào 'kilise' để chỉ phương hướng. 'Gideriz' là dạng ngôi thứ nhất số nhiều của 'gitmek' (đi) ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman).
  • "Babam, çocukken sık sık kilisede şarkı söylerdi."
    Khi còn bé, bố tôi thường hát trong nhà thờ.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'kilise' để chỉ vị trí (ở trong nhà thờ). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-ı-o-u -> a, e-i-ö-ü -> e) được tuân thủ. 'Söylerdi' là thì Hiện tại rộng trong quá khứ, diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Kilisedeyken dua etmeyi severim."
    Tôi thích cầu nguyện khi ở trong nhà thờ.
    Thêm hậu tố '-de' (từ '-da' theo hòa phối nguyên âm) vào 'kilise' để chỉ vị trí 'ở trong'.
  • "Kiliseden çıkınca hemen eve gittim."
    Ngay khi ra khỏi nhà thờ, tôi đã về nhà ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-den' (từ '-dan' theo hòa phối nguyên âm) vào 'kilise' để chỉ sự rời đi 'ra khỏi'.
  • "Kilisenin önünden geçerken bir dilenci gördüm."
    Khi đi ngang qua trước nhà thờ, tôi đã thấy một người ăn xin.
    Thêm hậu tố '-nin' (từ '-ın' theo hòa phối nguyên âm) vào 'kilise' để chỉ sự sở hữu 'phía trước của nhà thờ'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu kilise çok eski."
    Nhà thờ này rất cổ.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'kilise' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và không cần biến đổi. 'Bu kilise' (Nhà thờ này) là một cụm danh từ.
  • "O kilisedeki rahip."
    Ông ấy là cha xứ ở nhà thờ đó.
    Hậu tố '-deki' được thêm vào 'kilise' để chỉ vị trí (ở nhà thờ đó). '-deki' là một hậu tố tạo tính từ từ danh từ, nghĩa là 'ở/tại'.
  • "Kilisenin bahçesi çok güzel."
    Khu vườn của nhà thờ rất đẹp.
    Hậu tố '-nin' được thêm vào 'kilise' để biểu thị sở hữu cách (của nhà thờ). 'Kilisenin bahçesi' (Khu vườn của nhà thờ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)