kirlilik
/kiɾliliːk/
sự ô uế
Orta (B1)
Anlam "kirlilik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kirli olma durumu, pislik, bulaşma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động làm ô uế hoặc xâm phạm một điều gì đó thiêng liêng; trạng thái bị ô uế hoặc xâm phạm.
Örnekler (Ví dụ)
"Çevre kirliliği sağlığımızı tehdit ediyor."
"Ô nhiễm môi trường đe dọa sức khỏe của chúng ta."
"Hava kirliliği yüzünden dışarı çıkmak istemiyorum."
"Tôi không muốn ra ngoài vì ô nhiễm không khí."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'i' trong hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Hava kirliliği artınca insanlar maske takmaya başladı."Khi ô nhiễm không khí tăng lên, mọi người bắt đầu đeo khẩu trang.Hậu tố '-i' được thêm vào 'kirlilik' để tạo thành 'kirliliği', đóng vai trò là đối tượng xác định (definite object) của động từ 'artınca'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Denizlerdeki kirlilik azalınca balıklar geri dönmeye başladı."Khi ô nhiễm ở biển giảm bớt, cá bắt đầu quay trở lại.Hậu tố '-deki' được thêm vào 'deniz' để chỉ vị trí. Hậu tố '-i' được thêm vào 'kirlilik' để tạo thành 'kirliliği', đóng vai trò là chủ ngữ (subject) của động từ 'azalınca'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Çevre kirliliğine dikkat edince daha sağlıklı bir yaşam sürebiliriz."Khi chúng ta chú ý đến ô nhiễm môi trường, chúng ta có thể sống một cuộc sống khỏe mạnh hơn.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kirliliği' (chuyển 'kirlilik' thành 'kirliliği' trước do biến đổi nguyên âm) để tạo thành 'kirliliğine', đóng vai trò là bổ ngữ gián tiếp (indirect object) cho động từ 'dikkat edince'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e).
Câu mệnh lệnh
-
"Bu kirliliği hemen ortadan kaldırın!"Hãy loại bỏ sự ô nhiễm này ngay lập tức!Từ "kirlilik" được thêm hậu tố chỉ định cách -(y)i (accusative case) thành "kirliliği". Vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm 'i', phụ âm cuối 'k' của từ gốc biến đổi thành 'ğ' theo quy tắc biến âm (Consonant Mutation). Nguyên âm 'i' trong hậu tố được chọn theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều.
-
"Çevreyi kirlilikten koru!"Hãy bảo vệ môi trường khỏi sự ô nhiễm!Từ "kirlilik" được thêm hậu tố chỉ xuất cách -ten (ablative case), có nghĩa là "từ", "khỏi". Hậu tố tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'i' -> nguyên âm hậu tố 'e'). Vì từ gốc kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'k', hậu tố bắt đầu bằng 't' thay vì 'd'.
-
"Nehrin kirliliğine çözüm bulsunlar."Hãy để họ tìm giải pháp cho sự ô nhiễm của con sông.Từ "kirlilik" được biến đổi hai lần. Đầu tiên, nó nhận hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 là -i, biến 'k' thành 'ğ' ("kirliliği"). Sau đó, nó nhận hậu tố chỉ hướng cách -e (dative case). Vì hậu tố sở hữu và hậu tố chỉ cách đều là nguyên âm, âm đệm 'n' được thêm vào giữa, tạo thành "kirliliğine".
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Artan kirliliğin çevremize verdiği zararlar giderek daha çok hissediliyor."Những tác hại do sự ô nhiễm gia tăng gây ra cho môi trường của chúng ta ngày càng được cảm nhận rõ rệt hơn.Hậu tố '-in' được thêm vào 'kirlilik' (kirliliğin) để tạo thành sở hữu cách (genitive case), chỉ sự 'của' ô nhiễm. Vì nguyên âm cuối của 'kirlilik' là 'i', nên hậu tố '-in' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i).
-
"Kirliliğe neden olan faktörleri ortadan kaldırmak için hep birlikte çalışmalıyız."Chúng ta phải cùng nhau làm việc để loại bỏ các yếu tố gây ra ô nhiễm.Hậu tố '-e' được thêm vào 'kirlilik' (kirliliğe) để tạo thành đối cách (dative case), chỉ phương hướng 'đến/về phía' ô nhiễm (gây ra ô nhiễm). Vì nguyên âm cuối của 'kirlilik' là 'i', nên hậu tố '-e' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E).
-
"Azalan ormanlar ve artan kirlilik, yaşanabilir bir dünya bırakmamızı zorlaştırıyor."Rừng đang thu hẹp và ô nhiễm gia tăng đang gây khó khăn cho việc để lại một thế giới đáng sống.Ở đây, 'kirlilik' được sử dụng ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề 'artan kirlilik'. Không có hậu tố nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
