(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saflık
B1
İsim B1 Pháp luật, Đạo đức, Tâm lý học

saflık

[saflɯk]
hành động ngây thơ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saflık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Temiz kalplilik, masumiyet, art niyetsizlik durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu kadar saf olmasına şaşırıyorum."

    "Tôi ngạc nhiên vì cô ấy ngây thơ đến vậy."

  • "Saflığı bazen başını derde sokabilir."

    "Sự ngây thơ đôi khi có thể khiến cô ấy gặp rắc rối."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

kurnazlık(sự ranh mãnh, xảo quyệt) hilekârlık(sự gian xảo)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'saflık' là một danh từ trừu tượng, thường được sử dụng để mô tả tính chất ngây thơ, vô tội.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)