(Vị trí top_banner)
Hình minh họa serbestlik
B2
isim B2 Triết học, Đạo đức học, Xã hội học

serbestlik

[seɾbestˈlic]
chủ nghĩa tự do phóng túng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "serbestlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ahlaki veya toplumsal kurallara bağlı olmama durumu, özellikle cinsel konularda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ nghĩa tự do phóng túng; sự buông thả, thiếu kiềm chế, đặc biệt là về tình dục; sự coi thường đạo đức, đặc biệt trong các vấn đề tình dục.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gençlerin serbestliği bazen aileleri endişelendirir."

    "Sự tự do của giới trẻ đôi khi khiến các gia đình lo lắng."

  • "Sanatçı, eserlerinde serbestliği ve yaratıcılığı ön plana çıkarıyor."

    "Nghệ sĩ làm nổi bật sự tự do và sáng tạo trong các tác phẩm của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ rất quan trọng. Hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bu kadar serbestliğe izin verilirse, toplumun ahlaki değerleri zarar görür."
    Nếu sự tự do thái quá này được cho phép, các giá trị đạo đức của xã hội sẽ bị tổn hại.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'serbestlik' thành 'serbestliğe' vì đây là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và nguyên âm cuối của 'serbestlik' là 'i' nên theo hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn 'e'.
  • "O kadar serbestlik olmasa, belki de daha mutlu olurduk."
    Nếu không có quá nhiều sự tự do, có lẽ chúng ta đã hạnh phúc hơn.
    Không thêm hậu tố vào 'serbestlik' vì nó đóng vai trò chủ ngữ (özne) và không cần chia.
  • "Bu yaşta bu kadar serbestlik göstermesen, çocuğun daha iyi yetişirdi."
    Nếu bạn không cho con nhiều tự do đến vậy ở độ tuổi này, con bạn sẽ lớn lên tốt hơn.
    Không thêm hậu tố vào 'serbestlik' vì nó đóng vai trò bổ ngữ (nesne) nhưng không xác định (belirtisiz nesne).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onun bu kadar serbestleşerek konuşması beni şaşırttı."
    Việc anh ta nói chuyện một cách quá suồng sã khiến tôi ngạc nhiên.
    Hậu tố '-leşerek' được thêm vào gốc 'serbest' để tạo thành động từ 'serbestleşmek' (trở nên suồng sã/tự do quá mức) và sau đó chuyển thành trạng từ bằng '-erek', diễn tả cách thức hành động 'nói chuyện'.
  • "Serbestliğe özenerek hayatını yaşamaya çalışıyor."
    Cô ấy đang cố gắng sống cuộc đời mình bằng cách bắt chước sự phóng túng.
    Hậu tố '-liğe' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành đối tượng gián tiếp (dative case), 'serbestliğe' (tới/về phía sự phóng túng). Sau đó, '-erek' được sử dụng với động từ 'özenmek' (bắt chước, mong muốn) để diễn tả cách thức 'sống cuộc đời'.
  • "Gençler, serbestliği abartarak hata yapıyorlar."
    Những người trẻ tuổi đang mắc sai lầm bằng cách phóng đại sự tự do.
    Từ 'serbestlik' không trực tiếp được biến đổi, mà đóng vai trò là đối tượng được 'abartmak' (phóng đại). '-erek' được thêm vào động từ 'abartmak' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức hành động 'làm sai'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Gençlerin serbestliğe olan düşkünlüğü bazen aileleri endişelendiriyor."
    Sự yêu thích tự do của giới trẻ đôi khi khiến các gia đình lo lắng.
    Thêm hậu tố '-liğe' (hướng cách/dative case) vào 'serbestlik' để chỉ hướng đến sự tự do. Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. '-liğe' được sử dụng để diễn tả 'đối với', 'hướng đến' điều gì đó.
  • "Bu toplumda ahlaki serbestliğin sınırları çok tartışılıyor."
    Giới hạn của sự tự do đạo đức đang được tranh luận rất nhiều trong xã hội này.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách/genitive case) vào 'serbestlik' để chỉ 'của' sự tự do đạo đức. Vì 'serbestlik' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-in'. Theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, '-in' là phù hợp.
  • "Serbestlik anlayışı kişiden kişiye değişebilir."
    Quan niệm về sự tự do có thể khác nhau giữa người này với người khác.
    Ở đây, 'serbestlik' được sử dụng trực tiếp như một danh từ chủ ngữ, không cần thêm hậu tố chỉ cách. Nó đóng vai trò là chủ thể của câu, 'quan niệm về sự tự do'.
Thể bị động
  • "Bu toplumda, gençlerin serbestliğine çok önem veriliyor."
    Trong xã hội này, sự tự do của giới trẻ rất được coi trọng.
    Hậu tố '-liğine' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dative case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (e -> e).
  • "Serbestliğin kötüye kullanılması, bazı sorunlara yol açabilir."
    Việc lạm dụng sự tự do có thể dẫn đến một số vấn đề.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành sở hữu cách (genitive case). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (i -> i). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) vì hai nguyên âm gặp nhau.
  • "Serbestlikle ilgili yeni düzenlemeler yapıldı."
    Những quy định mới liên quan đến sự tự do đã được thực hiện.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức (instrumental case - 'với/bằng sự tự do'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (i -> e).
Đại từ nhân xưng
  • "O kadar serbestliğe sahip olmanıza rağmen, hala mutsuz görünüyorsunuz."
    Mặc dù bạn có rất nhiều tự do, bạn vẫn trông không vui.
    Hậu tố '-liğe' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành tân ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) chỉ hướng, vị trí (nereye, neye, kime). Hòa phối nguyên âm lớn (e). Âm đệm 'y' không cần thiết ở đây.
  • "Serbestliğin sınırlarını bilmek önemlidir."
    Biết giới hạn của sự tự do là quan trọng.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). Hòa phối nguyên âm nhỏ (i).
  • "Bu kadar serbestlikle nasıl başa çıkacağımı bilmiyorum."
    Tôi không biết làm thế nào để đối phó với quá nhiều tự do như vậy.
    Hậu tố '-le' (biến đổi thành '-le' thay vì '-la' do hòa phối nguyên âm lớn) được thêm vào 'serbestlik' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương tiện (araç belirteci). 'k' không biến đổi thành 'ğ' vì không có nguyên âm theo sau.
Thể phản thân
  • "Gençlerin serbestliğe düşkünlüğü ailelerini endişelendiriyor."
    Sự yêu thích tự do của giới trẻ đang khiến gia đình họ lo lắng.
    Thêm hậu tố '-liğe' (dative case) vào 'serbestlik' để chỉ đối tượng mà sự yêu thích hướng đến. 'k' biến thành 'ğ' do theo sau là nguyên âm. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Serbestliğin bedeli bazen yalnızlık olabilir."
    Cái giá của sự tự do đôi khi có thể là sự cô đơn.
    Thêm hậu tố '-in' (genitive case) vào 'serbestlik' để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ (cái giá *của* sự tự do). Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Toplumumuzda serbestliğe olan bakış açısı değişiyor."
    Quan điểm về sự tự do trong xã hội chúng ta đang thay đổi.
    Thêm hậu tố '-e' (dative case) vào 'serbestlik' để chỉ đối tượng của quan điểm (quan điểm *về* sự tự do). Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu ülkede serbestliğe alışmak biraz zaman alabilir."
    Việc làm quen với sự tự do ở đất nước này có thể mất một chút thời gian.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau '-lik' (serbestlik) vì đây là hậu tố chỉ hướng (dative case) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a). Nguyên âm cuối của 'serbestlik' là 'i', thuộc nhóm 'e', nên hậu tố là '-e'.
  • "Serbestliğin bedeli bazen yalnızlık olabilir."
    Cái giá của sự tự do đôi khi có thể là sự cô đơn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào sau 'serbestlik' vì đây là hậu tố sở hữu (genitive case) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a). Nguyên âm cuối của 'serbestlik' là 'i', thuộc nhóm 'e', nên hậu tố là '-in'.
  • "Toplumumuzda serbestliğe bakış açısı farklılık gösterir."
    Quan điểm về sự tự do khác nhau trong xã hội của chúng ta.
    Hậu tố '-e' được thêm vào sau '-lik' (serbestlik) vì đây là hậu tố chỉ hướng (dative case) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a). Nguyên âm cuối của 'serbestlik' là 'i', thuộc nhóm 'e', nên hậu tố là '-e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)