kısmi
/kɯsˈmi/
một phần
Orta (B1)
Anlam "kısmi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tamamı olmayan, bir bölümü olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hoàn chỉnh hoặc toàn bộ; không phải là tất cả.
Örnekler (Ví dụ)
"Kısmi güneş tutulması izledik."
"Chúng tôi đã xem nhật thực một phần."
"Bu sadece kısmi bir çözüm."
"Đây chỉ là một giải pháp một phần."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kısmi |
Bu kısmi bir çözüm.
(Đây là một giải pháp một phần.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kısmiyi |
Kısmiyi kabul etmediler.
(Họ đã không chấp nhận phần đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kısmiye |
Kısmiye razı olmak zorunda kaldık.
(Chúng tôi buộc phải đồng ý với một phần.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kısmide |
Kısmide bir sorun var.
(Có một vấn đề trong phần đó.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kısmiden |
Kısmiden daha iyi bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta nên tìm một giải pháp tốt hơn phần đó.) |
| Plural (Çoğul) | kısmi |
Kısmi çözümler yeterli değil.
(Các giải pháp một phần là không đủ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
