(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kıt
B2
sıfat B2 Kinh tế, Quản lý

kıt

/kɯt/
thiếu nguồn cung
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kıt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yeterli miktarda olmayan, az bulunan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ một cái gì đó; có một lượng nhỏ hơn những gì cần hoặc mong muốn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yıl yağışlar çok az olduğundan su kıtlığı yaşanıyor."

    "Vì năm nay lượng mưa rất ít nên đang xảy ra tình trạng thiếu nước."

  • "Ekonomik kriz nedeniyle kaynaklar kıt hale geldi."

    "Do khủng hoảng kinh tế, các nguồn lực trở nên khan hiếm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Bu kıtan kaynakları tükenen bir bölgeye benziyor."
    Vùng đất này trông giống như một khu vực có nguồn tài nguyên đang cạn kiệt.
    Từ 'kıt' biến đổi thành 'kıtan' bằng cách thêm hậu tố '-an' vào sau gốc từ, kết hợp với từ 'kaynakları tükenen' (nguồn tài nguyên cạn kiệt) tạo thành cụm tính từ bổ nghĩa cho 'bölge' (khu vực).
  • "Kıtlaşan su kaynakları nedeniyle çiftçiler zor durumda."
    Do nguồn nước ngày càng khan hiếm, nông dân đang gặp khó khăn.
    Từ 'kıt' biến đổi thành 'kıtlaşan' bằng cách thêm hậu tố '-laş' (trở nên) và '-an' (hiện tại, đang) vào sau gốc từ. '-laşan' tạo thành động tính từ, miêu tả tình trạng ngày càng khan hiếm của nước.
  • "Kıt kanaat geçinen aileler için bu yardım çok değerli."
    Sự giúp đỡ này rất quý giá đối với những gia đình sống tằn tiện.
    Cụm từ 'kıt kanaat geçinen' có nghĩa là 'sống tằn tiện, dè sẻn'. 'Kıt' đi liền với 'kanaat' (sự hài lòng, vừa đủ). Động từ 'geçinmek' (sống) được chia ở dạng động tính từ 'geçinen' (người sống/sinh sống) bằng cách thêm '-en' (biến thể của '-an' do hòa âm nguyên âm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)