(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bereketli
B2
Sıfat B2 Nông nghiệp

bereketli

/be.ɾe.ketˈli/
vụ mùa bội thu
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bereketli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok ürün veren, verimli, bolluk getiren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dồi dào, phong phú, có nhiều.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yıl tarlalar çok bereketliydi."

    "Năm nay, các cánh đồng rất bội thu."

  • "Bereketli bir hasat elde ettik."

    "Chúng tôi đã có một vụ thu hoạch bội thu."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'bereketli' thường được dùng để mô tả một mùa vụ, đất đai hoặc một năm có năng suất cao. Lưu ý hậu tố '-li' tạo thành tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)